headcovering

[Mỹ]/ˈhedkʌvərɪŋ/
[Anh]/ˈhɛdkʌvərɪŋ/

Dịch

n. thứ gì đó che đầu, như một tấm lụa hoặc khăn quấn đầu

Câu ví dụ

the muslim woman wore a headcovering in respect for her faith.

Người phụ nữ Hồi giáo đeo khăn che đầu vì tôn trọng niềm tin của mình.

many churches require a headcovering for women during service.

Rất nhiều nhà thờ yêu cầu phụ nữ đeo khăn che đầu trong giờ lễ.

she adjusted her headcovering before entering the temple.

Cô ấy điều chỉnh khăn che đầu trước khi bước vào đền.

the traditional headcovering varies across different cultures.

Khăn che đầu truyền thống thay đổi tùy theo văn hóa khác nhau.

he bought a silk headcovering as a gift.

Anh ấy mua một chiếc khăn che đầu bằng lụa làm quà.

the nurse wore a disposable headcovering in the operating room.

Bác sĩ điều dưỡng đeo khăn che đầu dùng một lần trong phòng mổ.

children were asked to remove their headcovering indoors.

Trẻ em được yêu cầu cởi khăn che đầu khi ở trong nhà.

some religions mandate headcovering for spiritual reasons.

Một số tôn giáo yêu cầu đeo khăn che đầu vì lý do tinh thần.

the bride's headcovering was decorated with flowers.

Khăn che đầu của cô dâu được trang trí bằng hoa.

she made her own headcovering using traditional fabric.

Cô ấy tự làm khăn che đầu của mình bằng vải truyền thống.

the cold wind made the headcovering essential.

Gió lạnh khiến việc đeo khăn che đầu trở nên cần thiết.

he offered her a warm headcovering for the winter.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn che đầu ấm áp cho mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay