headhunt

[Mỹ]/'hedhʌnt/
[Anh]/'hɛd'hʌnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc thám hiểm tàn bạo để bắt giữ đầu người
v. đi thám hiểm để bắt giữ đầu người
Word Forms
quá khứ phân từheadhunted
thì quá khứheadhunted
hiện tại phân từheadhunting
ngôi thứ ba số ítheadhunts
số nhiềuheadhunts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay