The headhunter contacted me about a job opportunity.
Người tìm kiếm việc làm đã liên hệ với tôi về một cơ hội việc làm.
She hired a headhunter to help her find a new job.
Cô ấy đã thuê một người tìm kiếm việc làm để giúp cô ấy tìm một công việc mới.
The headhunter specializes in recruiting top talent for tech companies.
Người tìm kiếm việc làm chuyên về tuyển dụng những tài năng hàng đầu cho các công ty công nghệ.
He decided to work with a headhunter to explore new career opportunities.
Anh ấy quyết định làm việc với một người tìm kiếm việc làm để khám phá những cơ hội nghề nghiệp mới.
The headhunter recommended that she update her resume before the interview.
Người tìm kiếm việc làm khuyên cô ấy nên cập nhật sơ yếu lý lịch của mình trước khi phỏng vấn.
The headhunter has a network of contacts in various industries.
Người tìm kiếm việc làm có một mạng lưới các mối quan hệ trong nhiều ngành công nghiệp.
I heard that the headhunter successfully placed a candidate at a Fortune 500 company.
Tôi nghe nói rằng người tìm kiếm việc làm đã thành công trong việc sắp xếp một ứng viên tại một công ty Fortune 500.
The headhunter is known for matching candidates with the right job opportunities.
Người tìm kiếm việc làm nổi tiếng với việc kết nối ứng viên với những cơ hội việc làm phù hợp.
She met with a headhunter to discuss her career goals and aspirations.
Cô ấy đã gặp một người tìm kiếm việc làm để thảo luận về mục tiêu và hoài bão nghề nghiệp của mình.
The headhunter helped negotiate a competitive salary for the candidate.
Người tìm kiếm việc làm đã giúp đàm phán mức lương cạnh tranh cho ứng viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay