| số nhiều | headmistresses |
the headmistress made a speech about how much they would miss her.
hiệu trưởng đã có bài phát biểu về việc họ sẽ rất nhớ cô.
The headmistress informed us that the school would be closed for one day next week.
Hiệu trưởng đã thông báo với chúng tôi rằng trường sẽ đóng cửa trong một ngày vào tuần tới.
Patricia metham, the headmistress, said the number of applicants from mainland China had trebled in the past three years.
Patricia Metham, hiệu trưởng, cho biết số lượng học sinh đăng ký từ Trung Quốc đại lục đã tăng gấp ba lần trong ba năm qua.
The headmistress of the school welcomed the new students.
Hiệu trưởng của trường đã chào đón những học sinh mới.
The headmistress announced the school's new policies during the assembly.
Hiệu trưởng đã công bố các chính sách mới của trường trong buổi lễ.
The headmistress is responsible for overseeing the teachers and students.
Hiệu trưởng chịu trách nhiệm giám sát giáo viên và học sinh.
The headmistress addressed the concerns raised by the parents.
Hiệu trưởng đã giải quyết những lo ngại của phụ huynh.
The headmistress is known for her strict but fair leadership style.
Hiệu trưởng nổi tiếng với phong cách lãnh đạo nghiêm khắc nhưng công bằng.
The headmistress organized a charity event for the school.
Hiệu trưởng đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho trường.
The headmistress congratulated the students on their academic achievements.
Hiệu trưởng chúc mừng các học sinh về thành tích học tập của họ.
The headmistress encouraged the students to participate in extracurricular activities.
Hiệu trưởng khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa.
The headmistress is respected by both the staff and students.
Hiệu trưởng được cả nhân viên và học sinh tôn trọng.
The headmistress implemented new safety measures in the school.
Hiệu trưởng đã triển khai các biện pháp an toàn mới trong trường.
the headmistress made a speech about how much they would miss her.
hiệu trưởng đã có bài phát biểu về việc họ sẽ rất nhớ cô.
The headmistress informed us that the school would be closed for one day next week.
Hiệu trưởng đã thông báo với chúng tôi rằng trường sẽ đóng cửa trong một ngày vào tuần tới.
Patricia metham, the headmistress, said the number of applicants from mainland China had trebled in the past three years.
Patricia Metham, hiệu trưởng, cho biết số lượng học sinh đăng ký từ Trung Quốc đại lục đã tăng gấp ba lần trong ba năm qua.
The headmistress of the school welcomed the new students.
Hiệu trưởng của trường đã chào đón những học sinh mới.
The headmistress announced the school's new policies during the assembly.
Hiệu trưởng đã công bố các chính sách mới của trường trong buổi lễ.
The headmistress is responsible for overseeing the teachers and students.
Hiệu trưởng chịu trách nhiệm giám sát giáo viên và học sinh.
The headmistress addressed the concerns raised by the parents.
Hiệu trưởng đã giải quyết những lo ngại của phụ huynh.
The headmistress is known for her strict but fair leadership style.
Hiệu trưởng nổi tiếng với phong cách lãnh đạo nghiêm khắc nhưng công bằng.
The headmistress organized a charity event for the school.
Hiệu trưởng đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho trường.
The headmistress congratulated the students on their academic achievements.
Hiệu trưởng chúc mừng các học sinh về thành tích học tập của họ.
The headmistress encouraged the students to participate in extracurricular activities.
Hiệu trưởng khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa.
The headmistress is respected by both the staff and students.
Hiệu trưởng được cả nhân viên và học sinh tôn trọng.
The headmistress implemented new safety measures in the school.
Hiệu trưởng đã triển khai các biện pháp an toàn mới trong trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay