headscarfed

[Mỹ]/'hedskɑːf/
[Anh]/'hɛdskɑrf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khăn quàng cổ của phụ nữ đeo quanh đầu.

Câu ví dụ

She wore a colorful headscarf to match her outfit.

Cô ấy đội một chiếc khăn choàng đầu đầy màu sắc để phù hợp với trang phục của mình.

Muslim women often wear a headscarf as a symbol of modesty and religious beliefs.

Phụ nữ Hồi giáo thường đội khăn choàng đầu như một biểu tượng của sự khiêm tốn và niềm tin tôn giáo.

The headscarf protected her hair from the sun's rays.

Chiếc khăn choàng đầu bảo vệ tóc của cô ấy khỏi ánh nắng mặt trời.

She wrapped the headscarf around her neck to keep warm.

Cô ấy quấn chiếc khăn choàng đầu quanh cổ để giữ ấm.

The headscarf slipped off her head in the strong wind.

Chiếc khăn choàng đầu rơi khỏi đầu cô ấy trong gió mạnh.

She tied the headscarf in a stylish knot at the back of her head.

Cô ấy thắt chiếc khăn choàng đầu thành một nút thắt phong cách ở phía sau đầu.

The headscarf added a touch of elegance to her overall look.

Chiếc khăn choàng đầu thêm một chút thanh lịch vào vẻ ngoài tổng thể của cô ấy.

She folded the headscarf neatly before placing it in her bag.

Cô ấy gấp gọn chiếc khăn choàng đầu trước khi cho vào túi của mình.

The headscarf fluttered in the breeze as she walked along the beach.

Chiếc khăn choàng đầu bay trong gió khi cô ấy đi dạo dọc theo bãi biển.

She used a silk headscarf to protect her hair while sleeping.

Cô ấy dùng một chiếc khăn choàng đầu bằng lụa để bảo vệ tóc của mình khi ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay