headstock

[Mỹ]/'hedstɒk/
[Anh]/'hɛd,stɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vỏ trục chính

Cụm từ & Cách kết hợp

guitar headstock

đầu đàn guitar

broken headstock

đầu đàn guitar bị hỏng

headstock logo

logo trên đầu đàn guitar

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay