hearse

[Mỹ]/hɜːs/
[Anh]/hɝs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương tiện để chuyển một người đã chết đến nơi chôn cất
Word Forms
số nhiềuhearses

Câu ví dụ

The pallbearers who placed Jackson's casket into the hearse each wore a gold necktie, a single spangly white glove and sunglasses.

Những người khiêng quan tài đã đặt quan tài của Jackson vào linh cữu, mỗi người đều mặc một chiếc cravat vàng, một đôi găng tay trắng lấp lánh và kính râm.

The hearse slowly made its way to the cemetery.

Xe quan tài từ từ di chuyển đến nghĩa trang.

The funeral procession followed the hearse to the burial site.

Đoàn rước linh cữu đi theo sau xe quan tài đến nơi chôn cất.

The hearse was draped in black cloth as a sign of mourning.

Xe quan tài được phủ khăn đen như một dấu hiệu của nỗi tang thương.

Family members rode in the hearse to the funeral.

Các thành viên trong gia đình đi trong xe quan tài đến đám tang.

The hearse stopped in front of the church for the funeral service.

Xe quan tài dừng lại trước nhà thờ để làm nghi lễ tang lễ.

The hearse driver carefully drove the vehicle to the cemetery.

Người lái xe quan tài cẩn thận điều khiển xe đến nghĩa trang.

Mourners silently followed the hearse on foot.

Những người đưa tang lặng lẽ đi bộ theo sau xe quan tài.

The hearse carried the deceased's body to its final resting place.

Xe quan tài chở linh cữu của người đã khuất đến nơi an nghỉ cuối cùng.

The hearse was adorned with flowers for the funeral procession.

Xe quan tài được trang trí bằng hoa cho đoàn rước linh cữu.

The hearse drove slowly through the streets with a somber atmosphere.

Xe quan tài từ từ lăn bánh qua các con phố với không khí u ám.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay