heartbreaks

[Mỹ]/ˈhɑːtbreɪks/
[Anh]/ˈhɑrtbreɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hình thức số nhiều của heartbreak, ám chỉ đến nhiều trường hợp đau khổ hoặc căng thẳng cảm xúc
v.hình thức ngôi ba số ít của heartbreak, chỉ hành động trải qua đau khổ hoặc căng thẳng cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

heartbreaks and tears

tan vỡ và nước mắt

heartbreaks are painful

tan vỡ rất đau đớn

heartbreaks heal slowly

tan vỡ chữa lành chậm rãi

heartbreaks leave scars

tan vỡ để lại vết sẹo

heartbreaks happen often

tan vỡ xảy ra thường xuyên

heartbreaks can inspire

tan vỡ có thể truyền cảm hứng

heartbreaks teach lessons

tan vỡ dạy những bài học

heartbreaks are universal

tan vỡ là một điều phổ quát

heartbreaks bring growth

tan vỡ mang lại sự trưởng thành

heartbreaks and healing

tan vỡ và chữa lành

Câu ví dụ

heartbreaks can teach us valuable lessons about love.

Những trái tim tan vỡ có thể dạy cho chúng ta những bài học giá trị về tình yêu.

she wrote a song about her heartbreaks.

Cô ấy đã viết một bài hát về những trái tim tan vỡ của mình.

after several heartbreaks, he decided to focus on himself.

Sau nhiều lần trái tim tan vỡ, anh ấy quyết định tập trung vào bản thân mình.

heartbreaks often lead to personal growth.

Những trái tim tan vỡ thường dẫn đến sự phát triển cá nhân.

many people find solace in friendships after heartbreaks.

Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong tình bạn sau những trái tim tan vỡ.

she learned to cope with heartbreaks through therapy.

Cô ấy đã học cách đối phó với những trái tim tan vỡ thông qua liệu pháp.

heartbreaks can inspire great art and literature.

Những trái tim tan vỡ có thể truyền cảm hứng cho nghệ thuật và văn học tuyệt vời.

he experienced many heartbreaks before finding true love.

Anh ấy đã trải qua nhiều trái tim tan vỡ trước khi tìm thấy tình yêu đích thực.

heartbreaks are a part of life that everyone faces.

Những trái tim tan vỡ là một phần của cuộc sống mà ai cũng phải đối mặt.

she shared her heartbreaks with her close friends.

Cô ấy chia sẻ những trái tim tan vỡ của mình với những người bạn thân thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay