heartburns

[Mỹ]/'hɑːtbɜːn/
[Anh]/'hɑrtbɝn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nỗi đau cảm xúc; sự ghen tỵ

Câu ví dụ

The following adverse reactions may occasionally occur: dryness of the mouth, thirst, drowsiness, fatigue, dizziness, heartburn, anorexia, abdominal discomfort and exanthema.

Các phản ứng bất lợi sau đây đôi khi có thể xảy ra: khô miệng, khát nước, buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt, ợ nóng, bệnh ăn thịt, khó chịu ở bụng và phát ban.

I often get heartburn after eating spicy food.

Tôi thường bị ợ nóng sau khi ăn đồ ăn cay.

Avoiding certain foods can help prevent heartburn.

Tránh một số loại thực phẩm có thể giúp ngăn ngừa ợ nóng.

She experienced severe heartburn during her pregnancy.

Cô ấy bị ợ nóng nghiêm trọng trong thời kỳ mang thai.

Overeating can lead to heartburn.

Ăn quá nhiều có thể dẫn đến ợ nóng.

Many people rely on antacids to relieve heartburn.

Nhiều người dựa vào thuốc antacid để làm giảm ợ nóng.

Chronic heartburn may be a sign of a more serious condition.

Ợ nóng mãn tính có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng hơn.

Stress can exacerbate heartburn symptoms.

Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng ợ nóng.

Eating smaller meals can help reduce heartburn.

Ăn những bữa ăn nhỏ hơn có thể giúp giảm ợ nóng.

Drinking water can sometimes alleviate heartburn.

Uống nước đôi khi có thể làm giảm ợ nóng.

Certain medications can trigger heartburn as a side effect.

Một số loại thuốc có thể gây ra ợ nóng như một tác dụng phụ.

Ví dụ thực tế

Yes, I do feel some heartburn and bloating.

Vâng, tôi cũng cảm thấy hơi ợ nóng và đầy bụng.

Nguồn: Authentic American English Listening Podcast (Slow)

Symptoms include heartburn, regurgitation, or dysphagia.

Các triệu chứng bao gồm ợ nóng, trào ngược hoặc khó nuốt.

Nguồn: Osmosis - Digestion

Hey, be careful with that. You'll give the baby heartburn.

Này, cẩn thận nhé. Mẹ sẽ bị ợ nóng đấy.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1

All these symptoms, especially heartburn and regurgitation, worsen when lying down.

Tất cả những triệu chứng này, đặc biệt là ợ nóng và trào ngược, trở nên tồi tệ hơn khi nằm xuống.

Nguồn: Osmosis - Digestion

The threat of civil war in Ukraine is enough to give investors heartburn.

Mối đe dọa chiến tranh nội chiến ở Ukraine là đủ để khiến các nhà đầu tư lo lắng.

Nguồn: VOA Standard April 2014 Collection

Do you have any idea how bad the heartburn is?

Bạn có biết tình trạng ợ nóng nghiêm trọng đến mức nào không?

Nguồn: Modern Family - Season 07

Some blood pressure drugs and heartburn medications may cause weight gain.

Một số loại thuốc điều trị huyết áp cao và thuốc ợ nóng có thể gây tăng cân.

Nguồn: Healthy little secrets

Good food, good friends, and sometime around midnight, heartburn that makes you pray for death.

Đồ ăn ngon, bạn bè tốt, và đôi khi vào khoảng đêm khuya, ợ nóng khiến bạn cầu xin được chết.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 8

Turns out I got heartburn. Cost me a hundred and ten dollars.

Hóa ra tôi bị ợ nóng. Tốn của tôi một trăm mười đô la.

Nguồn: Woody's Stand-up Comedy Highlights

Vigorous exercise before bed – especially exercises that crunch the abdomen – can sometimes trigger heartburn.

Tập thể dục cường độ cao trước khi đi ngủ – đặc biệt là các bài tập gập bụng – đôi khi có thể gây ra ợ nóng.

Nguồn: Healthy little secrets

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay