heartinesses of life
những niềm vui cuộc sống
heartinesses in friendship
những niềm vui trong tình bạn
heartinesses of laughter
những niềm vui của tiếng cười
heartinesses of love
những niềm vui của tình yêu
heartinesses in meals
những niềm vui trong bữa ăn
heartinesses of spirit
những niềm vui của tinh thần
heartinesses of expression
những niềm vui của sự thể hiện
heartinesses in gatherings
những niềm vui trong các cuộc tụ họp
heartinesses of celebration
những niềm vui của lễ kỷ niệm
heartinesses of nature
những niềm vui của thiên nhiên
her heartinesses during the meal made everyone feel welcome.
sự nhiệt tình của cô ấy trong bữa ăn khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the heartinesses of the community were evident in their support for the event.
sự nhiệt tình của cộng đồng thể hiện rõ ở sự ủng hộ của họ đối với sự kiện.
his heartinesses in conversation made him a favorite among his peers.
sự nhiệt tình của anh ấy trong cuộc trò chuyện khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số những người đồng nghiệp.
the heartinesses of the volunteers inspired others to join the cause.
sự nhiệt tình của các tình nguyện viên đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào sự nghiệp.
she expressed her heartinesses through generous acts of kindness.
cô ấy bày tỏ sự nhiệt tình của mình thông qua những hành động tử tế hào phóng.
his heartinesses were contagious, spreading joy to everyone around him.
sự nhiệt tình của anh ấy lây lan, mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
the heartinesses of the celebration were felt by all who attended.
sự nhiệt tình của buổi lễ được cảm nhận bởi tất cả những ai tham dự.
they shared their heartinesses with laughter and good food.
họ chia sẻ sự nhiệt tình của mình với tiếng cười và đồ ăn ngon.
her heartinesses in welcoming guests made the event unforgettable.
sự nhiệt tình của cô ấy khi chào đón khách mời khiến sự kiện trở nên khó quên.
the heartinesses of their friendship were evident in tough times.
sự nhiệt tình trong tình bạn của họ thể hiện rõ trong những thời điểm khó khăn.
heartinesses of life
những niềm vui cuộc sống
heartinesses in friendship
những niềm vui trong tình bạn
heartinesses of laughter
những niềm vui của tiếng cười
heartinesses of love
những niềm vui của tình yêu
heartinesses in meals
những niềm vui trong bữa ăn
heartinesses of spirit
những niềm vui của tinh thần
heartinesses of expression
những niềm vui của sự thể hiện
heartinesses in gatherings
những niềm vui trong các cuộc tụ họp
heartinesses of celebration
những niềm vui của lễ kỷ niệm
heartinesses of nature
những niềm vui của thiên nhiên
her heartinesses during the meal made everyone feel welcome.
sự nhiệt tình của cô ấy trong bữa ăn khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the heartinesses of the community were evident in their support for the event.
sự nhiệt tình của cộng đồng thể hiện rõ ở sự ủng hộ của họ đối với sự kiện.
his heartinesses in conversation made him a favorite among his peers.
sự nhiệt tình của anh ấy trong cuộc trò chuyện khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số những người đồng nghiệp.
the heartinesses of the volunteers inspired others to join the cause.
sự nhiệt tình của các tình nguyện viên đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào sự nghiệp.
she expressed her heartinesses through generous acts of kindness.
cô ấy bày tỏ sự nhiệt tình của mình thông qua những hành động tử tế hào phóng.
his heartinesses were contagious, spreading joy to everyone around him.
sự nhiệt tình của anh ấy lây lan, mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
the heartinesses of the celebration were felt by all who attended.
sự nhiệt tình của buổi lễ được cảm nhận bởi tất cả những ai tham dự.
they shared their heartinesses with laughter and good food.
họ chia sẻ sự nhiệt tình của mình với tiếng cười và đồ ăn ngon.
her heartinesses in welcoming guests made the event unforgettable.
sự nhiệt tình của cô ấy khi chào đón khách mời khiến sự kiện trở nên khó quên.
the heartinesses of their friendship were evident in tough times.
sự nhiệt tình trong tình bạn của họ thể hiện rõ trong những thời điểm khó khăn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now