heartseases

[Mỹ]/ˈhɑːtsiːz/
[Anh]/ˈhɑrtˌsiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự bình yên trong tâm trí; cây pansy

Cụm từ & Cách kết hợp

heartsease flower

hoa tim

heartsease remedy

phương pháp chữa trị tim

heartsease tea

trà tim

heartsease benefits

lợi ích của tim

heartsease garden

vườn tim

heartsease essence

tinh chất tim

heartsease oil

dầu tim

heartsease extract

chiết xuất tim

heartsease plant

cây tim

Câu ví dụ

she found heartsease in the garden.

Cô ấy tìm thấy sự bình tâm trong khu vườn.

heartsease can help calm your mind.

Sự bình tâm có thể giúp bạn làm dịu tâm trí.

he often seeks heartsease through meditation.

Anh ấy thường tìm kiếm sự bình tâm thông qua thiền định.

they planted heartsease flowers around the house.

Họ đã trồng hoa bình tâm xung quanh nhà.

after a long day, she needed heartsease.

Sau một ngày dài, cô ấy cần sự bình tâm.

heartsease is often associated with peace.

Sự bình tâm thường gắn liền với sự bình yên.

he found heartsease in nature's beauty.

Anh ấy tìm thấy sự bình tâm trong vẻ đẹp của thiên nhiên.

reading brings her heartsease and joy.

Đọc sách mang lại cho cô ấy sự bình tâm và niềm vui.

music can provide heartsease during tough times.

Âm nhạc có thể mang lại sự bình tâm trong những thời điểm khó khăn.

he painted to find heartsease in his life.

Anh ấy vẽ tranh để tìm thấy sự bình tâm trong cuộc sống của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay