heartstring-puller

[Mỹ]/[ˈhɑːtstrɪŋ ˈpʊlər]/
[Anh]/[ˈhɑːrtstrɪŋ ˈpʊlər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người khéo léo thao túng cảm xúc, đặc biệt là để gợi lên sự thông cảm hoặc thương hại; Người có khả năng khéo léo gợi lên phản ứng cảm xúc từ khán giả, thường theo cách thao túng.

Cụm từ & Cách kết hợp

a heartstring-puller

một người lay động trái tim

heartstring-puller stories

những câu chuyện lay động trái tim

being a heartstring-puller

trở thành một người lay động trái tim

heartstring-puller film

phim lay động trái tim

was a heartstring-puller

thật sự lay động trái tim

heartstring-puller speech

bài diễn văn lay động trái tim

heartstring-puller moment

khoảnh khắc lay động trái tim

heartstring-puller ad

quảng cáo lay động trái tim

heartstring-puller performance

sự biểu diễn lay động trái tim

is a heartstring-puller

thực sự là một người lay động trái tim

Câu ví dụ

the charity's campaign was a real heartstring-puller, raising significant funds.

Chiến dịch của tổ chức từ thiện thực sự chạm đến trái tim người, quyên góp được một số tiền đáng kể.

his speech was a heartstring-puller, filled with stories of overcoming adversity.

Bài phát biểu của anh ấy chạm đến trái tim người, tràn ngập những câu chuyện về vượt qua nghịch cảnh.

the film's ending proved to be a powerful heartstring-puller for the audience.

Kết thúc của bộ phim đã chứng tỏ là một tác phẩm chạm đến trái tim người mạnh mẽ đối với khán giả.

she's a skilled writer, crafting heartstring-puller narratives about family.

Cô ấy là một nhà văn tài năng, sáng tác những câu chuyện chạm đến trái tim người về gia đình.

the commercial used a classic heartstring-puller, showing adorable puppies.

Quảng cáo sử dụng một chiêu thức chạm đến trái tim người cổ điển, cho thấy những chú chó con dễ thương.

the musician's performance was a heartstring-puller, evoking memories of lost loved ones.

Sự biểu diễn của nhạc sĩ là một tác phẩm chạm đến trái tim người, gợi lại những ký ức về những người thân yêu đã mất.

it was a manipulative heartstring-puller, designed to elicit donations.

Đó là một chiêu trò chạm đến trái tim người mang tính thao túng, được thiết kế để gây quỹ.

the documentary aimed to be a subtle heartstring-puller, raising awareness about the issue.

Tài liệu hướng tới việc trở thành một tác phẩm chạm đến trái tim người một cách tinh tế, nâng cao nhận thức về vấn đề.

the politician's speech was a calculated heartstring-puller, appealing to voters' emotions.

Bài phát biểu của chính trị gia là một chiêu trò chạm đến trái tim người được tính toán kỹ lưỡng, thu hút cảm xúc của cử tri.

the advertisement was a blatant heartstring-puller, exploiting vulnerable people.

Quảng cáo là một chiêu trò chạm đến trái tim người trắng trợn, lợi dụng những người dễ bị tổn thương.

the story was a masterful heartstring-puller, leaving many in tears.

Câu chuyện là một tác phẩm chạm đến trái tim người xuất sắc, khiến nhiều người rơi lệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay