heathfowl

[Mỹ]/ˈhiːθfaʊl/
[Anh]/ˈhiːθfaʊl/

Dịch

n. gà gô đen
Các dạng của từ
số nhiềuheathfowls

Cụm từ & Cách kết hợp

heathfowl habitat

môi trường sống của gà lôi

heathfowl species

loài gà lôi

heathfowl population

dân số gà lôi

heathfowl conservation

bảo tồn gà lôi

heathfowl observation

quan sát gà lôi

heathfowl breeding

sinh sản gà lôi

heathfowl hunting

săn bắt gà lôi

heathfowl migration

di cư của gà lôi

heathfowl habitat loss

mất môi trường sống của gà lôi

heathfowl ecology

sinh thái học của gà lôi

Câu ví dụ

heathfowl are often found in moorland habitats.

thường được tìm thấy ở các môi trường sống trên vùng đất trần.

the conservation of heathfowl is crucial for biodiversity.

việc bảo tồn heathfowl rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

birdwatchers are excited to spot heathfowl in the wild.

những người quan sát chim rất vui khi nhìn thấy heathfowl trong tự nhiên.

heathfowl play an important role in their ecosystem.

heathfowl đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

many species of heathfowl are threatened by habitat loss.

nhiều loài heathfowl bị đe dọa bởi mất môi trường sống.

heathfowl are known for their distinctive calls.

heathfowl nổi tiếng với những tiếng gọi đặc trưng của chúng.

research on heathfowl can inform conservation strategies.

nghiên cứu về heathfowl có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược bảo tồn.

heathfowl nesting sites are often difficult to locate.

các địa điểm làm tổ của heathfowl thường khó tìm.

understanding heathfowl behavior is essential for wildlife studies.

hiểu hành vi của heathfowl là điều cần thiết cho các nghiên cứu về động vật hoang dã.

heathfowl are a symbol of healthy moorland ecosystems.

heathfowl là biểu tượng của các hệ sinh thái vùng đất trần khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay