heathrow

[Mỹ]/'hi:θrəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sân bay Heathrow London.

Cụm từ & Cách kết hợp

Heathrow Airport

sân bay Heathrow

London Heathrow

Sân bay London Heathrow

Heathrow Terminal

Nhà ga Heathrow

Heathrow Express

Heathrow Express

Heathrow shuttle

Xe đưa đón Heathrow

Heathrow taxi

Xe taxi Heathrow

Heathrow flight

Chuyến bay Heathrow

Heathrow transit

Phương tiện giao thông Heathrow

Heathrow security

An ninh Heathrow

Heathrow departure

Khởi hành từ Heathrow

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay