heavyweights

[US]/ˈhɛviweɪts/
[UK]/ˈhɛviweɪts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người hoặc vật đặc biệt nặng; những người quan trọng hoặc có ảnh hưởng

Phrases & Collocations

heavyweights clash

võ sĩ hạng nặng đối đầu

heavyweights battle

võ sĩ hạng nặng chiến đấu

heavyweights compete

võ sĩ hạng nặng tranh tài

heavyweights emerge

võ sĩ hạng nặng nổi lên

heavyweights dominate

võ sĩ hạng nặng thống trị

heavyweights unite

võ sĩ hạng nặng đoàn kết

heavyweights rise

võ sĩ hạng nặng trỗi dậy

heavyweights meet

võ sĩ hạng nặng gặp gỡ

heavyweights face

võ sĩ hạng nặng đối mặt

heavyweights challenge

võ sĩ hạng nặng thách đấu

Example Sentences

in the world of boxing, heavyweights are known for their power and strength.

trong thế giới của boxing, hạng nặng được biết đến với sức mạnh và sự dẻo dai.

heavyweights in the tech industry are constantly innovating.

Những người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghệ thường xuyên đổi mới.

the tournament will feature several heavyweights from around the world.

Giải đấu sẽ có sự tham gia của nhiều người có tầm ảnh hưởng từ khắp nơi trên thế giới.

heavyweights often dominate the competition.

Những người có tầm ảnh hưởng thường thống trị cuộc thi.

in politics, heavyweights can sway public opinion significantly.

Trong chính trị, những người có tầm ảnh hưởng có thể tác động đáng kể đến dư luận.

heavyweights in the film industry are known for their blockbuster hits.

Những người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghiệp điện ảnh nổi tiếng với những bộ phim ăn khách.

the heavyweights of the music industry will perform at the festival.

Những người có tầm ảnh hưởng trong ngành công nghiệp âm nhạc sẽ biểu diễn tại lễ hội.

heavyweights in finance can move markets with their decisions.

Những người có tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực tài chính có thể tác động đến thị trường bằng những quyết định của họ.

in sports, heavyweights are often the ones to watch.

Trong thể thao, những người có tầm ảnh hưởng thường là những người được quan tâm.

heavyweights in academia contribute significantly to research.

Những người có tầm ảnh hưởng trong giới học thuật đóng góp đáng kể vào nghiên cứu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now