hebei

[Mỹ]/ˈheɪbeɪ/
[Anh]/ˈheɪbeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tỉnh ở Trung Quốc; Hà Bắc (bản dịch cũ: Hopei hoặc Hopeh)

Cụm từ & Cách kết hợp

hebei province

tỉnh Hà Bắc

hebei culture

văn hóa Hà Bắc

hebei cuisine

ẩm thực Hà Bắc

hebei university

đại học Hà Bắc

hebei dialect

phương ngữ Hà Bắc

hebei history

lịch sử Hà Bắc

hebei tourism

du lịch Hà Bắc

hebei industry

công nghiệp Hà Bắc

hebei art

nghệ thuật Hà Bắc

hebei sports

thể thao Hà Bắc

Câu ví dụ

hebei is known for its beautiful landscapes.

Hà Bắc nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many historical sites can be found in hebei.

Nhiều địa điểm lịch sử có thể được tìm thấy ở Hà Bắc.

hebei province has a rich cultural heritage.

Tỉnh Hà Bắc có di sản văn hóa phong phú.

tourists flock to hebei during the summer.

Du khách đổ về Hà Bắc vào mùa hè.

hebei's cuisine is famous for its unique flavors.

Ẩm thực Hà Bắc nổi tiếng với những hương vị độc đáo.

hebei plays a significant role in china's economy.

Hà Bắc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Trung Quốc.

there are numerous universities located in hebei.

Có rất nhiều trường đại học nằm ở Hà Bắc.

hebei has a diverse population with various ethnic groups.

Hà Bắc có một dân số đa dạng với nhiều nhóm dân tộc khác nhau.

hebei is home to the famous great wall sections.

Hà Bắc là nơi có các đoạn tường thành nổi tiếng.

many industries are thriving in hebei.

Nhiều ngành công nghiệp đang phát triển mạnh ở Hà Bắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay