hebephrenias

[Mỹ]/ˌhiːbɪˈfrɪnɪəz/
[Anh]/ˌhibɪˈfrinɪəz/

Dịch

n. một loại tâm thần phân liệt được đặc trưng bởi hành vi và quá trình suy nghĩ rối loạn, thường xảy ra ở tuổi vị thành niên

Cụm từ & Cách kết hợp

hebephrenias symptoms

triệu chứng của hebephrenia

hebephrenias treatment

phương pháp điều trị hebephrenia

hebephrenias diagnosis

chẩn đoán hebephrenia

hebephrenias causes

nguyên nhân của hebephrenia

hebephrenias signs

dấu hiệu của hebephrenia

hebephrenias prevalence

mức phổ biến của hebephrenia

hebephrenias features

đặc điểm của hebephrenia

hebephrenias types

các loại hebephrenia

hebephrenias research

nghiên cứu về hebephrenia

hebephrenias patients

bệnh nhân hebephrenia

Câu ví dụ

hebephrenias can significantly affect a person's daily life.

Chứng hebephrenia có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người.

understanding hebephrenias requires a thorough study of mental health.

Việc hiểu về chứng hebephrenia đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng về sức khỏe tinh thần.

symptoms of hebephrenias often emerge in adolescence.

Các triệu chứng của chứng hebephrenia thường xuất hiện ở tuổi thiếu niên.

early diagnosis of hebephrenias is crucial for effective treatment.

Việc chẩn đoán sớm chứng hebephrenia rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

hebephrenias may lead to social withdrawal and isolation.

Chứng hebephrenia có thể dẫn đến rút lui xã hội và cô lập.

therapies for hebephrenias often include medication and counseling.

Các liệu pháp điều trị chứng hebephrenia thường bao gồm thuốc men và tư vấn.

research on hebephrenias is ongoing to find better treatments.

Nghiên cứu về chứng hebephrenia đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn.

family support plays an important role in managing hebephrenias.

Sự hỗ trợ của gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chứng hebephrenia.

hebephrenias can manifest in various behavioral changes.

Chứng hebephrenia có thể biểu hiện qua nhiều thay đổi về hành vi.

awareness of hebephrenias can help reduce stigma around mental illness.

Nhận thức về chứng hebephrenia có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị xung quanh bệnh tâm thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay