hebrideans

[Mỹ]/ˌbebri'di:ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến quần đảo Hebrides ở Vương quốc Anh
n. người bản địa hoặc cư dân của quần đảo Hebrides

Cụm từ & Cách kết hợp

Hebridean islands

các đảo Hebrides

Hebridean culture

văn hóa Hebrides

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay