| số nhiều | hedgers |
hedger fund
quỹ phòng ngừa rủi ro
hedger strategy
chiến lược phòng ngừa rủi ro
hedger position
vị thế phòng ngừa rủi ro
hedger account
tài khoản phòng ngừa rủi ro
hedger risk
rủi ro phòng ngừa
hedger market
thị trường phòng ngừa
hedger trade
giao dịch phòng ngừa
hedger activity
hoạt động phòng ngừa
hedger policy
chính sách phòng ngừa
hedger analysis
phân tích phòng ngừa
the hedger skillfully trimmed the bushes to create a beautiful garden.
người cắt tỉa hàng rào đã khéo léo cắt tỉa các bụi cây để tạo ra một khu vườn xinh đẹp.
as a hedger, he ensured the privacy of the backyard.
với vai trò là người cắt tỉa hàng rào, anh ấy đã đảm bảo sự riêng tư của sân sau.
the hedger planted various shrubs to enhance the landscape.
người cắt tỉa hàng rào đã trồng nhiều loại cây bụi để làm đẹp cảnh quan.
many homeowners hire a hedger for seasonal maintenance.
nhiều chủ nhà thuê người cắt tỉa hàng rào để bảo trì theo mùa.
the hedger's expertise was evident in the neat lines of the hedges.
tài năng của người cắt tỉa hàng rào thể hiện rõ ở những đường nét gọn gàng của hàng rào.
she consulted a hedger to design the perfect outdoor space.
cô ấy đã tham khảo ý kiến của một người cắt tỉa hàng rào để thiết kế không gian ngoài trời hoàn hảo.
the hedger used a variety of tools to shape the plants.
người cắt tỉa hàng rào đã sử dụng nhiều loại công cụ để tạo hình cho cây trồng.
a skilled hedger can increase the value of a property.
một người cắt tỉa hàng rào lành nghề có thể làm tăng giá trị của một bất động sản.
the hedger recommended native plants for better growth.
người cắt tỉa hàng rào khuyên dùng các loại cây bản địa để phát triển tốt hơn.
after hiring a hedger, the garden looked more organized.
sau khi thuê một người cắt tỉa hàng rào, khu vườn trông có vẻ ngăn nắp hơn.
hedger fund
quỹ phòng ngừa rủi ro
hedger strategy
chiến lược phòng ngừa rủi ro
hedger position
vị thế phòng ngừa rủi ro
hedger account
tài khoản phòng ngừa rủi ro
hedger risk
rủi ro phòng ngừa
hedger market
thị trường phòng ngừa
hedger trade
giao dịch phòng ngừa
hedger activity
hoạt động phòng ngừa
hedger policy
chính sách phòng ngừa
hedger analysis
phân tích phòng ngừa
the hedger skillfully trimmed the bushes to create a beautiful garden.
người cắt tỉa hàng rào đã khéo léo cắt tỉa các bụi cây để tạo ra một khu vườn xinh đẹp.
as a hedger, he ensured the privacy of the backyard.
với vai trò là người cắt tỉa hàng rào, anh ấy đã đảm bảo sự riêng tư của sân sau.
the hedger planted various shrubs to enhance the landscape.
người cắt tỉa hàng rào đã trồng nhiều loại cây bụi để làm đẹp cảnh quan.
many homeowners hire a hedger for seasonal maintenance.
nhiều chủ nhà thuê người cắt tỉa hàng rào để bảo trì theo mùa.
the hedger's expertise was evident in the neat lines of the hedges.
tài năng của người cắt tỉa hàng rào thể hiện rõ ở những đường nét gọn gàng của hàng rào.
she consulted a hedger to design the perfect outdoor space.
cô ấy đã tham khảo ý kiến của một người cắt tỉa hàng rào để thiết kế không gian ngoài trời hoàn hảo.
the hedger used a variety of tools to shape the plants.
người cắt tỉa hàng rào đã sử dụng nhiều loại công cụ để tạo hình cho cây trồng.
a skilled hedger can increase the value of a property.
một người cắt tỉa hàng rào lành nghề có thể làm tăng giá trị của một bất động sản.
the hedger recommended native plants for better growth.
người cắt tỉa hàng rào khuyên dùng các loại cây bản địa để phát triển tốt hơn.
after hiring a hedger, the garden looked more organized.
sau khi thuê một người cắt tỉa hàng rào, khu vườn trông có vẻ ngăn nắp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay