hediondilla

[Mỹ]/ˌhɛdɪˈɒndɪlə/
[Anh]/ˌhɛdɪˈɑndɪlə/

Dịch

n. một loại cây bụi được biết đến với tên gọi cây nhựa than.
Word Forms
số nhiềuhediondillas

Cụm từ & Cách kết hợp

hediondilla flower

hoa hediondilla

hediondilla plant

cây hediondilla

hediondilla extract

chiết xuất hediondilla

hediondilla oil

dầu hediondilla

hediondilla essence

tinh chất hediondilla

hediondilla scent

mùi hương hediondilla

hediondilla aroma

aroma hediondilla

hediondilla benefits

lợi ích của hediondilla

hediondilla leaf

lá hediondilla

hediondilla tea

trà hediondilla

Câu ví dụ

hediondilla is often used in traditional medicine.

hạt hương thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people enjoy the aroma of hediondilla flowers.

nhiều người thích hương thơm của hoa hạt hương.

hediondilla can be found in tropical regions.

hạt hương có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the hediondilla plant attracts various pollinators.

cây hạt hương thu hút nhiều loài thụ phấn.

people often cultivate hediondilla for its beauty.

mọi người thường trồng hạt hương vì vẻ đẹp của nó.

hediondilla has a rich cultural significance in some communities.

hạt hương có ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong một số cộng đồng.

hediondilla leaves can be used in herbal teas.

lá hạt hương có thể được sử dụng trong trà thảo mộc.

some artists draw inspiration from hediondilla plants.

một số nghệ sĩ lấy cảm hứng từ cây hạt hương.

hediondilla is known for its vibrant colors.

hạt hương nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

there are various species of hediondilla around the world.

có nhiều loài hạt hương khác nhau trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay