heeds advice
lắng nghe lời khuyên
heeds warnings
lắng nghe cảnh báo
heeds calls
lắng nghe tiếng gọi
heeds concerns
lắng nghe những lo ngại
heeds signals
lắng nghe các tín hiệu
heeds needs
lắng nghe nhu cầu
heeds rules
lắng nghe các quy tắc
heeds lessons
lắng nghe những bài học
heeds voices
lắng nghe tiếng nói
heeds truth
lắng nghe sự thật
heeds the advice of his mentor.
lắng nghe lời khuyên của người cố vấn.
she always heeds the warnings from her friends.
cô ấy luôn luôn lắng nghe những lời cảnh báo từ bạn bè của mình.
it is wise to heed the signs of fatigue.
thật khôn ngoan khi chú ý đến những dấu hiệu mệt mỏi.
the company heeds customer feedback to improve its services.
công ty lắng nghe phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
heeds the call for action in the community.
lắng nghe lời kêu gọi hành động trong cộng đồng.
she rarely heeds her own advice.
cô ấy hiếm khi lắng nghe lời khuyên của chính mình.
heeds the rules of the game to play fairly.
tuân thủ các quy tắc của trò chơi để chơi công bằng.
it's important to heed the advice of experts.
thật quan trọng để lắng nghe lời khuyên của các chuyên gia.
heeds the lessons learned from past mistakes.
lắng nghe những bài học kinh nghiệm từ những sai lầm trong quá khứ.
she heeds her intuition when making decisions.
cô ấy lắng nghe trực giác của mình khi đưa ra quyết định.
heeds advice
lắng nghe lời khuyên
heeds warnings
lắng nghe cảnh báo
heeds calls
lắng nghe tiếng gọi
heeds concerns
lắng nghe những lo ngại
heeds signals
lắng nghe các tín hiệu
heeds needs
lắng nghe nhu cầu
heeds rules
lắng nghe các quy tắc
heeds lessons
lắng nghe những bài học
heeds voices
lắng nghe tiếng nói
heeds truth
lắng nghe sự thật
heeds the advice of his mentor.
lắng nghe lời khuyên của người cố vấn.
she always heeds the warnings from her friends.
cô ấy luôn luôn lắng nghe những lời cảnh báo từ bạn bè của mình.
it is wise to heed the signs of fatigue.
thật khôn ngoan khi chú ý đến những dấu hiệu mệt mỏi.
the company heeds customer feedback to improve its services.
công ty lắng nghe phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
heeds the call for action in the community.
lắng nghe lời kêu gọi hành động trong cộng đồng.
she rarely heeds her own advice.
cô ấy hiếm khi lắng nghe lời khuyên của chính mình.
heeds the rules of the game to play fairly.
tuân thủ các quy tắc của trò chơi để chơi công bằng.
it's important to heed the advice of experts.
thật quan trọng để lắng nghe lời khuyên của các chuyên gia.
heeds the lessons learned from past mistakes.
lắng nghe những bài học kinh nghiệm từ những sai lầm trong quá khứ.
she heeds her intuition when making decisions.
cô ấy lắng nghe trực giác của mình khi đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay