the young heiress inherited a vast fortune on her twenty-first birthday.
Công nương trẻ đã kế thừa một gia tài khổng lồ vào ngày sinh nhật lần thứ hai mươi mốt của cô.
she is the sole heiress to one of the largest conglomerates in the country.
Cô là người thừa kế duy nhất của một trong những tập đoàn lớn nhất trong nước.
the rebellious heiress refused to accept the family fortune.
Công nương nổi loạn từ chối chấp nhận gia tài của gia đình.
the hotel heiress was followed by paparazzi everywhere she went.
Công nương khách sạn luôn bị các phóng viên săn ảnh theo dõi khắp nơi cô đến.
as the rightful heiress, she demanded control of the company.
Với tư cách là người thừa kế hợp pháp, cô yêu cầu được kiểm soát công ty.
the beautiful heiress married a european count last summer.
Công nương xinh đẹp đã kết hôn với một tước công tước châu Âu vào mùa hè năm ngoái.
he thought he was marrying a wealthy heiress, but she was actually broke.
Anh ta nghĩ rằng mình đang kết hôn với một công nương giàu có, nhưng thực ra cô ấy lại đang phá sản.
the heiress donated her entire inheritance to various charities.
Công nương đã quyên góp toàn bộ di sản của mình cho nhiều quỹ từ thiện khác nhau.
the missing heiress case remained unsolved for decades.
Vụ mất tích của công nương vẫn chưa được giải quyết trong nhiều thập kỷ.
she lived a quiet life, despite being a multi-millionaire heiress.
Cô sống một cuộc sống yên bình, dù là một công nương triệu phú.
the scandalous heiress was disinherited by her grandmother.
Công nương có scandal đã bị bà nội của cô gạt ra khỏi di sản.
the young heiress inherited a vast fortune on her twenty-first birthday.
Công nương trẻ đã kế thừa một gia tài khổng lồ vào ngày sinh nhật lần thứ hai mươi mốt của cô.
she is the sole heiress to one of the largest conglomerates in the country.
Cô là người thừa kế duy nhất của một trong những tập đoàn lớn nhất trong nước.
the rebellious heiress refused to accept the family fortune.
Công nương nổi loạn từ chối chấp nhận gia tài của gia đình.
the hotel heiress was followed by paparazzi everywhere she went.
Công nương khách sạn luôn bị các phóng viên săn ảnh theo dõi khắp nơi cô đến.
as the rightful heiress, she demanded control of the company.
Với tư cách là người thừa kế hợp pháp, cô yêu cầu được kiểm soát công ty.
the beautiful heiress married a european count last summer.
Công nương xinh đẹp đã kết hôn với một tước công tước châu Âu vào mùa hè năm ngoái.
he thought he was marrying a wealthy heiress, but she was actually broke.
Anh ta nghĩ rằng mình đang kết hôn với một công nương giàu có, nhưng thực ra cô ấy lại đang phá sản.
the heiress donated her entire inheritance to various charities.
Công nương đã quyên góp toàn bộ di sản của mình cho nhiều quỹ từ thiện khác nhau.
the missing heiress case remained unsolved for decades.
Vụ mất tích của công nương vẫn chưa được giải quyết trong nhiều thập kỷ.
she lived a quiet life, despite being a multi-millionaire heiress.
Cô sống một cuộc sống yên bình, dù là một công nương triệu phú.
the scandalous heiress was disinherited by her grandmother.
Công nương có scandal đã bị bà nội của cô gạt ra khỏi di sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay