legal heirship
quyền thừa kế hợp pháp
heirship rights
quyền thừa kế
heirship laws
luật thừa kế
heirship dispute
tranh chấp thừa kế
heirship certificate
giấy chứng nhận thừa kế
heirship claim
khuếm thưa ké
heirship process
thủ tục thừa kế
heirship determination
xác định người thừa kế
heirship issue
vấn đề thừa kế
heirship agreement
thỏa thuận thừa kế
he was granted heirship to the family estate.
anh ta đã được thừa kế quyền thừa kế cho bất động sản của gia đình.
the laws of heirship can vary significantly between countries.
các quy định về thừa kế có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia.
she questioned her rightful heirship after the will was read.
cô ấy đã đặt câu hỏi về quyền thừa kế hợp pháp của mình sau khi đọc di chúc.
understanding heirship is crucial for estate planning.
hiểu rõ về thừa kế rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài sản.
heirship disputes can lead to lengthy legal battles.
các tranh chấp về thừa kế có thể dẫn đến những cuộc chiến pháp lý kéo dài.
the concept of heirship is rooted in cultural traditions.
khái niệm về thừa kế có nguồn gốc từ các truyền thống văn hóa.
she felt a strong sense of heirship to her family's legacy.
cô ấy cảm thấy một sự gắn bó mạnh mẽ với di sản gia đình của mình.
heirship laws often include provisions for adopted children.
các quy định về thừa kế thường bao gồm các quy định cho trẻ em được nhận nuôi.
they established a trust to clarify heirship issues.
họ đã thành lập một quỹ tín thác để làm rõ các vấn đề về thừa kế.
heirship can sometimes be contested in court.
thừa kế đôi khi có thể bị tranh chấp tại tòa án.
legal heirship
quyền thừa kế hợp pháp
heirship rights
quyền thừa kế
heirship laws
luật thừa kế
heirship dispute
tranh chấp thừa kế
heirship certificate
giấy chứng nhận thừa kế
heirship claim
khuếm thưa ké
heirship process
thủ tục thừa kế
heirship determination
xác định người thừa kế
heirship issue
vấn đề thừa kế
heirship agreement
thỏa thuận thừa kế
he was granted heirship to the family estate.
anh ta đã được thừa kế quyền thừa kế cho bất động sản của gia đình.
the laws of heirship can vary significantly between countries.
các quy định về thừa kế có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia.
she questioned her rightful heirship after the will was read.
cô ấy đã đặt câu hỏi về quyền thừa kế hợp pháp của mình sau khi đọc di chúc.
understanding heirship is crucial for estate planning.
hiểu rõ về thừa kế rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài sản.
heirship disputes can lead to lengthy legal battles.
các tranh chấp về thừa kế có thể dẫn đến những cuộc chiến pháp lý kéo dài.
the concept of heirship is rooted in cultural traditions.
khái niệm về thừa kế có nguồn gốc từ các truyền thống văn hóa.
she felt a strong sense of heirship to her family's legacy.
cô ấy cảm thấy một sự gắn bó mạnh mẽ với di sản gia đình của mình.
heirship laws often include provisions for adopted children.
các quy định về thừa kế thường bao gồm các quy định cho trẻ em được nhận nuôi.
they established a trust to clarify heirship issues.
họ đã thành lập một quỹ tín thác để làm rõ các vấn đề về thừa kế.
heirship can sometimes be contested in court.
thừa kế đôi khi có thể bị tranh chấp tại tòa án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay