hejiras journey
hành trình của hijra
hejiras significance
ý nghĩa của hijra
hejiras history
lịch sử của hijra
hejiras impact
tác động của hijra
hejiras culture
văn hóa của hijra
hejiras event
sự kiện hijra
hejiras timeline
thời gian biểu của hijra
hejiras context
bối cảnh của hijra
hejiras meaning
ý nghĩa của hijra
hejiras narrative
truyện kể về hijra
he is known for his hejiras in the art world.
anh được biết đến với những cuộc di cư của mình trong thế giới nghệ thuật.
the hejiras of the nomadic tribes are fascinating.
những cuộc di cư của các bộ tộc du mục thật hấp dẫn.
she documented her hejiras through photography.
cô ấy đã ghi lại những cuộc di cư của mình thông qua nhiếp ảnh.
his hejiras inspired many artists.
những cuộc di cư của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
they experienced several hejiras during their travels.
họ đã trải qua nhiều cuộc di cư trong suốt chuyến đi của mình.
hejiras can symbolize change and growth.
những cuộc di cư có thể tượng trưng cho sự thay đổi và phát triển.
the book explores the hejiras of various cultures.
cuốn sách khám phá những cuộc di cư của các nền văn hóa khác nhau.
her hejiras were filled with challenges and adventures.
những cuộc di cư của cô ấy tràn đầy những thử thách và phiêu lưu.
he often reflects on his hejiras in his writings.
anh thường suy ngẫm về những cuộc di cư của mình trong các bài viết của mình.
understanding hejiras can deepen cultural appreciation.
hiểu về những cuộc di cư có thể làm sâu sắc thêm sự đánh giá văn hóa.
hejiras journey
hành trình của hijra
hejiras significance
ý nghĩa của hijra
hejiras history
lịch sử của hijra
hejiras impact
tác động của hijra
hejiras culture
văn hóa của hijra
hejiras event
sự kiện hijra
hejiras timeline
thời gian biểu của hijra
hejiras context
bối cảnh của hijra
hejiras meaning
ý nghĩa của hijra
hejiras narrative
truyện kể về hijra
he is known for his hejiras in the art world.
anh được biết đến với những cuộc di cư của mình trong thế giới nghệ thuật.
the hejiras of the nomadic tribes are fascinating.
những cuộc di cư của các bộ tộc du mục thật hấp dẫn.
she documented her hejiras through photography.
cô ấy đã ghi lại những cuộc di cư của mình thông qua nhiếp ảnh.
his hejiras inspired many artists.
những cuộc di cư của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
they experienced several hejiras during their travels.
họ đã trải qua nhiều cuộc di cư trong suốt chuyến đi của mình.
hejiras can symbolize change and growth.
những cuộc di cư có thể tượng trưng cho sự thay đổi và phát triển.
the book explores the hejiras of various cultures.
cuốn sách khám phá những cuộc di cư của các nền văn hóa khác nhau.
her hejiras were filled with challenges and adventures.
những cuộc di cư của cô ấy tràn đầy những thử thách và phiêu lưu.
he often reflects on his hejiras in his writings.
anh thường suy ngẫm về những cuộc di cư của mình trong các bài viết của mình.
understanding hejiras can deepen cultural appreciation.
hiểu về những cuộc di cư có thể làm sâu sắc thêm sự đánh giá văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay