hejiras

[US]/hɪˈdʒɪərəz/
[UK]/həˈdʒɪrəz/

Translation

n. Thời kỳ Hồi giáo (tương đương với hejira hoặc Hegira)

Phrases & Collocations

hejiras journey

hành trình của hijra

hejiras significance

ý nghĩa của hijra

hejiras history

lịch sử của hijra

hejiras impact

tác động của hijra

hejiras culture

văn hóa của hijra

hejiras event

sự kiện hijra

hejiras timeline

thời gian biểu của hijra

hejiras context

bối cảnh của hijra

hejiras meaning

ý nghĩa của hijra

hejiras narrative

truyện kể về hijra

Example Sentences

he is known for his hejiras in the art world.

anh được biết đến với những cuộc di cư của mình trong thế giới nghệ thuật.

the hejiras of the nomadic tribes are fascinating.

những cuộc di cư của các bộ tộc du mục thật hấp dẫn.

she documented her hejiras through photography.

cô ấy đã ghi lại những cuộc di cư của mình thông qua nhiếp ảnh.

his hejiras inspired many artists.

những cuộc di cư của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.

they experienced several hejiras during their travels.

họ đã trải qua nhiều cuộc di cư trong suốt chuyến đi của mình.

hejiras can symbolize change and growth.

những cuộc di cư có thể tượng trưng cho sự thay đổi và phát triển.

the book explores the hejiras of various cultures.

cuốn sách khám phá những cuộc di cư của các nền văn hóa khác nhau.

her hejiras were filled with challenges and adventures.

những cuộc di cư của cô ấy tràn đầy những thử thách và phiêu lưu.

he often reflects on his hejiras in his writings.

anh thường suy ngẫm về những cuộc di cư của mình trong các bài viết của mình.

understanding hejiras can deepen cultural appreciation.

hiểu về những cuộc di cư có thể làm sâu sắc thêm sự đánh giá văn hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now