heliotropism

[Mỹ]/ˌhiːlɪˈəʊtrɪpɪzəm/
[Anh]/ˌhiːliˈtroʊpɪzəm/

Dịch

n. xu hướng của một cây để phát triển hoặc di chuyển về phía ánh sáng mặt trời
Các dạng của từ
số nhiềuheliotropisms

Cụm từ & Cách kết hợp

heliotropism effect

hiện tượng ưu sinh

plant heliotropism

ưu sinh của thực vật

heliotropism response

phản ứng ưu sinh

positive heliotropism

ưu sinh dương

heliotropism behavior

hành vi ưu sinh

heliotropism mechanism

cơ chế ưu sinh

heliotropism study

nghiên cứu về ưu sinh

heliotropism phenomenon

hiện tượng ưu sinh

heliotropism adaptation

thích ứng ưu sinh

heliotropism observation

quan sát ưu sinh

Câu ví dụ

plants exhibit heliotropism by turning towards the sun.

các loài thực vật thể hiện hiện tượng hướng ánh sáng bằng cách hướng về phía mặt trời.

heliotropism is crucial for maximizing light absorption in flowers.

hiện tượng hướng ánh sáng rất quan trọng để tối đa hóa khả năng hấp thụ ánh sáng ở hoa.

some species show strong heliotropism during the growing season.

một số loài thể hiện hiện tượng hướng ánh sáng mạnh trong suốt mùa sinh trưởng.

researchers study heliotropism to understand plant behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hiện tượng hướng ánh sáng để hiểu hành vi của thực vật.

heliotropism helps plants optimize their photosynthesis process.

hiện tượng hướng ánh sáng giúp thực vật tối ưu hóa quá trình quang hợp.

young sunflowers exhibit pronounced heliotropism as they grow.

các cây hướng dương non thể hiện hiện tượng hướng ánh sáng rõ rệt khi chúng lớn lên.

heliotropism can be observed in various plant species.

hiện tượng hướng ánh sáng có thể được quan sát ở nhiều loài thực vật khác nhau.

understanding heliotropism can aid in agricultural practices.

hiểu rõ hiện tượng hướng ánh sáng có thể hỗ trợ các phương pháp nông nghiệp.

heliotropism is a fascinating aspect of plant biology.

hiện tượng hướng ánh sáng là một khía cạnh hấp dẫn của sinh học thực vật.

some plants adjust their growth patterns due to heliotropism.

một số loài thực vật điều chỉnh mô hình tăng trưởng của chúng do hiện tượng hướng ánh sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay