hellas

[Mỹ]/ˈhɛləs/
[Anh]/ˈhɛləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên Hy Lạp cho Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

hellas culture

văn hóa Hy Lạp

hellas history

lịch sử Hy Lạp

hellas cuisine

ẩm thực Hy Lạp

hellas tourism

du lịch Hy Lạp

hellas mythology

thần thoại Hy Lạp

hellas architecture

kiến trúc Hy Lạp

hellas economy

kinh tế Hy Lạp

hellas language

ngôn ngữ Hy Lạp

hellas geography

địa lý Hy Lạp

hellas art

nghệ thuật Hy Lạp

Câu ví dụ

hellas is known for its rich history and culture.

Hellas nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.

many tourists visit hellas every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Hellas mỗi năm.

hellas has beautiful landscapes and stunning beaches.

Hellas có cảnh quan tuyệt đẹp và những bãi biển ngoạn mục.

greek mythology originates from hellas.

Truyền thuyết Hy Lạp bắt nguồn từ Hellas.

hellas is famous for its delicious mediterranean cuisine.

Hellas nổi tiếng với ẩm thực Địa Trung Hải thơm ngon.

many ancient ruins can be found in hellas.

Nhiều di tích cổ có thể được tìm thấy ở Hellas.

hellas offers a unique blend of tradition and modernity.

Hellas mang đến sự kết hợp độc đáo giữa truyền thống và hiện đại.

the people of hellas are known for their hospitality.

Người dân Hellas nổi tiếng với sự hiếu khách.

hellas is a great destination for history lovers.

Hellas là một điểm đến tuyệt vời cho những người yêu thích lịch sử.

visiting hellas is a dream for many travelers.

Việc đến thăm Hellas là một giấc mơ đối với nhiều du khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay