helliwells

[Mỹ]/ˈhælɪwɛlz/
[Anh]/ˈhælɪwɛlz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Helliwell; một biến thể của Halliwell, được sử dụng như tên riêng và họ trong dân cư miền Bắc Anh và Scotland.

Câu ví dụ

the helliwells hosted a wonderful dinner party last saturday.

Helliwells đã tổ chức một bữa tiệc tối tuyệt vời vào thứ bảy tuần trước.

mr. and mrs. helliwells have lived in this village for thirty years.

Ông và bà Helliwells đã sống ở ngôi làng này trong ba mươi năm.

we visited the helliwells during our summer holiday.

Chúng tôi đã đến thăm gia đình Helliwells trong kỳ nghỉ hè của chúng tôi.

the helliwells are known for their beautiful garden.

Helliwells nổi tiếng với khu vườn tuyệt đẹp của họ.

our neighbors, the helliwells, are very friendly.

Người hàng xóm của chúng tôi, gia đình Helliwells, rất thân thiện.

helliwells bakery on main street sells the best croissants.

Bánh mì Helliwells trên phố chính bán những chiếc bánh mì croissant ngon nhất.

the helliwells children played in the park all afternoon.

Các con của gia đình Helliwells đã chơi ở công viên suốt buổi chiều.

i met the helliwells at the community meeting yesterday.

Tôi đã gặp Helliwells tại cuộc họp cộng đồng hôm qua.

the helliwells family has been in this town since 1950.

Gia đình Helliwells đã ở tại thị trấn này kể từ năm 1950.

please give my regards to the helliwells when you see them.

Xin hãy gửi lời chào của tôi đến Helliwells khi bạn gặp họ.

the helliwells recently renovated their old farmhouse.

Helliwells gần đây đã sửa chữa lại ngôi nhà nông trại cũ của họ.

everyone enjoyed the helliwells' hospitality during the reunion.

Mọi người đều tận hưởng sự hiếu khách của gia đình Helliwells trong buổi họp mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay