heloises

[Mỹ]/ˈhɛlʊɪz/
[Anh]/ˈhɛloʊɪz/

Dịch

n. tên riêng nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

heloises are here

các heloises ở đây

hello from heloises

xin chào từ các heloises

heloises in town

các heloises trong thị trấn

meet the heloises

gặp các heloises

heloises are coming

các heloises đang đến

heloises for dinner

các heloises cho bữa tối

heloises on stage

các heloises trên sân khấu

heloises in action

các heloises hành động

hello to heloises

xin chào các heloises

heloises at work

các heloises đang làm việc

Câu ví dụ

heloises often enjoy reading classic literature.

Những người phụ nữ tên Heloise thường thích đọc văn học cổ điển.

many heloises appreciate the beauty of nature.

Nhiều người phụ nữ tên Heloise đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên.

heloises tend to be very creative individuals.

Những người phụ nữ tên Heloise có xu hướng là những người rất sáng tạo.

some heloises have a passion for cooking.

Một số người phụ nữ tên Heloise có đam mê nấu ăn.

heloises often excel in artistic pursuits.

Những người phụ nữ tên Heloise thường vượt trội trong các lĩnh vực nghệ thuật.

in literature, heloises are often portrayed as strong characters.

Trong văn học, những người phụ nữ tên Heloise thường được miêu tả là những nhân vật mạnh mẽ.

heloises frequently participate in community events.

Những người phụ nữ tên Heloise thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.

many heloises are known for their kindness.

Nhiều người phụ nữ tên Heloise nổi tiếng với sự tốt bụng của họ.

heloises might enjoy traveling to new places.

Những người phụ nữ tên Heloise có thể thích đi du lịch đến những nơi mới.

heloises often have a strong sense of empathy.

Những người phụ nữ tên Heloise thường có một cảm xúc thấu hiểu mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay