heloises are here
các heloises ở đây
hello from heloises
xin chào từ các heloises
heloises in town
các heloises trong thị trấn
meet the heloises
gặp các heloises
heloises are coming
các heloises đang đến
heloises for dinner
các heloises cho bữa tối
heloises on stage
các heloises trên sân khấu
heloises in action
các heloises hành động
hello to heloises
xin chào các heloises
heloises at work
các heloises đang làm việc
heloises often enjoy reading classic literature.
Những người phụ nữ tên Heloise thường thích đọc văn học cổ điển.
many heloises appreciate the beauty of nature.
Nhiều người phụ nữ tên Heloise đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên.
heloises tend to be very creative individuals.
Những người phụ nữ tên Heloise có xu hướng là những người rất sáng tạo.
some heloises have a passion for cooking.
Một số người phụ nữ tên Heloise có đam mê nấu ăn.
heloises often excel in artistic pursuits.
Những người phụ nữ tên Heloise thường vượt trội trong các lĩnh vực nghệ thuật.
in literature, heloises are often portrayed as strong characters.
Trong văn học, những người phụ nữ tên Heloise thường được miêu tả là những nhân vật mạnh mẽ.
heloises frequently participate in community events.
Những người phụ nữ tên Heloise thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.
many heloises are known for their kindness.
Nhiều người phụ nữ tên Heloise nổi tiếng với sự tốt bụng của họ.
heloises might enjoy traveling to new places.
Những người phụ nữ tên Heloise có thể thích đi du lịch đến những nơi mới.
heloises often have a strong sense of empathy.
Những người phụ nữ tên Heloise thường có một cảm xúc thấu hiểu mạnh mẽ.
heloises are here
các heloises ở đây
hello from heloises
xin chào từ các heloises
heloises in town
các heloises trong thị trấn
meet the heloises
gặp các heloises
heloises are coming
các heloises đang đến
heloises for dinner
các heloises cho bữa tối
heloises on stage
các heloises trên sân khấu
heloises in action
các heloises hành động
hello to heloises
xin chào các heloises
heloises at work
các heloises đang làm việc
heloises often enjoy reading classic literature.
Những người phụ nữ tên Heloise thường thích đọc văn học cổ điển.
many heloises appreciate the beauty of nature.
Nhiều người phụ nữ tên Heloise đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên.
heloises tend to be very creative individuals.
Những người phụ nữ tên Heloise có xu hướng là những người rất sáng tạo.
some heloises have a passion for cooking.
Một số người phụ nữ tên Heloise có đam mê nấu ăn.
heloises often excel in artistic pursuits.
Những người phụ nữ tên Heloise thường vượt trội trong các lĩnh vực nghệ thuật.
in literature, heloises are often portrayed as strong characters.
Trong văn học, những người phụ nữ tên Heloise thường được miêu tả là những nhân vật mạnh mẽ.
heloises frequently participate in community events.
Những người phụ nữ tên Heloise thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.
many heloises are known for their kindness.
Nhiều người phụ nữ tên Heloise nổi tiếng với sự tốt bụng của họ.
heloises might enjoy traveling to new places.
Những người phụ nữ tên Heloise có thể thích đi du lịch đến những nơi mới.
heloises often have a strong sense of empathy.
Những người phụ nữ tên Heloise thường có một cảm xúc thấu hiểu mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay