to be a reliable helpmate
để trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy
to work together as helpmates
làm việc cùng nhau như những người bạn đồng hành
to rely on your helpmate
dựa vào sự giúp đỡ của người bạn đồng hành
to be a helpful helpmate
để trở thành người bạn đồng hành hữu ích
to appreciate your helpmate's efforts
đánh giá cao những nỗ lực của người bạn đồng hành
to be a valuable helpmate
để trở thành người bạn đồng hành có giá trị
to be a trusted helpmate
để trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy
to assist each other as helpmates
giúp đỡ lẫn nhau như những người bạn đồng hành
to be a reliable helpmate
để trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy
to work together as helpmates
làm việc cùng nhau như những người bạn đồng hành
to rely on your helpmate
dựa vào sự giúp đỡ của người bạn đồng hành
to be a helpful helpmate
để trở thành người bạn đồng hành hữu ích
to appreciate your helpmate's efforts
đánh giá cao những nỗ lực của người bạn đồng hành
to be a valuable helpmate
để trở thành người bạn đồng hành có giá trị
to be a trusted helpmate
để trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy
to assist each other as helpmates
giúp đỡ lẫn nhau như những người bạn đồng hành
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay