| số nhiều | hematites |
hematite stone
đá hematit
hematite powder
bột hematit
hematite jewelry
trang sức hematit
hematite mineral
khoáng chất hematit
hematite crystal
tinh thể hematit
hematite ore
quặng hematit
hematite beads
đồ trang sức hạt hematit
hematite sample
mẫu hematit
hematite formation
sự hình thành hematit
hematite deposits
mỏ hematit
the jewelry was made of beautiful hematite.
đồ trang sức được làm từ hematite đẹp.
hematite is often used in metaphysical healing.
hematite thường được sử dụng trong chữa bệnh siêu hình.
she wore a necklace with a hematite pendant.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền hematite.
hematite can be found in various geological formations.
hematite có thể được tìm thấy trong nhiều hình thái địa chất khác nhau.
the color of hematite ranges from silver to black.
màu sắc của hematite dao động từ màu bạc đến màu đen.
many people believe hematite has grounding properties.
nhiều người tin rằng hematite có đặc tính tiếp đất.
hematite is often used in making iron and steel.
hematite thường được sử dụng trong sản xuất sắt và thép.
collectors often seek out unique hematite specimens.
những người sưu tập thường tìm kiếm các mẫu vật hematite độc đáo.
hematite can be polished to a high shine.
hematite có thể được đánh bóng để có độ bóng cao.
in ancient times, hematite was used as a pigment.
trong thời cổ đại, hematite được sử dụng như một sắc tố.
hematite stone
đá hematit
hematite powder
bột hematit
hematite jewelry
trang sức hematit
hematite mineral
khoáng chất hematit
hematite crystal
tinh thể hematit
hematite ore
quặng hematit
hematite beads
đồ trang sức hạt hematit
hematite sample
mẫu hematit
hematite formation
sự hình thành hematit
hematite deposits
mỏ hematit
the jewelry was made of beautiful hematite.
đồ trang sức được làm từ hematite đẹp.
hematite is often used in metaphysical healing.
hematite thường được sử dụng trong chữa bệnh siêu hình.
she wore a necklace with a hematite pendant.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền hematite.
hematite can be found in various geological formations.
hematite có thể được tìm thấy trong nhiều hình thái địa chất khác nhau.
the color of hematite ranges from silver to black.
màu sắc của hematite dao động từ màu bạc đến màu đen.
many people believe hematite has grounding properties.
nhiều người tin rằng hematite có đặc tính tiếp đất.
hematite is often used in making iron and steel.
hematite thường được sử dụng trong sản xuất sắt và thép.
collectors often seek out unique hematite specimens.
những người sưu tập thường tìm kiếm các mẫu vật hematite độc đáo.
hematite can be polished to a high shine.
hematite có thể được đánh bóng để có độ bóng cao.
in ancient times, hematite was used as a pigment.
trong thời cổ đại, hematite được sử dụng như một sắc tố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay