hematochrome

[Mỹ]/ˈhɛm.ə.təʊ.krəʊm/
[Anh]/ˈhɛm.ə.təˌkroʊm/

Dịch

n. một sắc tố được tìm thấy trong tế bào máu đỏ
Các dạng của từ
số nhiềuhematochromes

Cụm từ & Cách kết hợp

hematochrome levels

mức độ hematochrome

hematochrome analysis

phân tích hematochrome

hematochrome measurement

đo lường hematochrome

hematochrome content

nội dung hematochrome

hematochrome study

nghiên cứu hematochrome

hematochrome concentration

nồng độ hematochrome

hematochrome properties

tính chất của hematochrome

hematochrome function

chức năng của hematochrome

hematochrome detection

phát hiện hematochrome

hematochrome synthesis

synthesis hematochrome

Câu ví dụ

the study of hematochrome reveals its role in blood coloration.

nghiên cứu về hematochrome cho thấy vai trò của nó trong tạo màu máu.

researchers are investigating the properties of hematochrome in various species.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các đặc tính của hematochrome ở nhiều loài khác nhau.

hematochrome is essential for understanding oxygen transport in the body.

hematochrome rất quan trọng để hiểu sự vận chuyển oxy trong cơ thể.

scientists are exploring how hematochrome affects metabolic processes.

các nhà khoa học đang khám phá cách hematochrome ảnh hưởng đến các quá trình trao đổi chất.

the presence of hematochrome can indicate certain blood disorders.

sự hiện diện của hematochrome có thể cho thấy một số rối loạn máu.

hematochrome levels can vary based on diet and health status.

mức độ hematochrome có thể khác nhau tùy thuộc vào chế độ ăn uống và tình trạng sức khỏe.

understanding hematochrome is crucial for developing new medical therapies.

hiểu về hematochrome rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị y tế mới.

hematochrome plays a vital role in the coloration of many organisms.

hematochrome đóng vai trò quan trọng trong việc tạo màu của nhiều loài sinh vật.

the interaction of hematochrome with other proteins is a key research area.

sự tương tác của hematochrome với các protein khác là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

hematochrome's structure can provide insights into its function.

cấu trúc của hematochrome có thể cung cấp thông tin chi tiết về chức năng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay