hematocolpometra

[US]/ˌhiːmətəʊˌkɒlpəˈmiːtrə/
[UK]/ˌhiːmətoʊˌkoʊlpəˈmiːtrə/

Translation

Word Forms
số nhiềuhematocolpometras

Phrases & Collocations

diagnosed with hematocolpometra

đã được chẩn đoán mắc chứng tích máu trong âm đạo và cổ tử cung

treated for hematocolpometra

đã được điều trị chứng tích máu trong âm đạo và cổ tử cung

imperforate hymen hematocolpometra

hymen không thủng, chứng tích máu trong âm đạo và cổ tử cung

severe hematocolpometra symptoms

các triệu chứng nghiêm trọng của chứng tích máu trong âm đạo và cổ tử cung

acute hematocolpometra case

trường hợp cấp tính của chứng tích máu trong âm đạo và cổ tử cung

hematocolpometra patient management

quản lý bệnh nhân mắc chứng tích máu trong âm đạo và cổ tử cung

obstructive hematocolpometra

chứng tích máu trong âm đạo và cổ tử cung tắc nghẽn

congenital hematocolpometra cause

nguyên nhân bẩm sinh của chứng tích máu trong âm đạo và cổ tử cung

partial hematocolpometra

chứng tích máu trong âm đạo và cổ tử cung một phần

confirmed hematocolpometra diagnosis

chẩn đoán xác nhận chứng tích máu trong âm đạo và cổ tử cung

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now