hematocyst

[Mỹ]/ˌhiːməˈtəʊsɪst/
[Anh]/ˌhiːməˈtoʊsɪst/

Dịch

n. Một túi hoặc bao chứa máu, đặc biệt là một túi trong bàng quang
Các dạng của từ
số nhiềuhematocysts

Cụm từ & Cách kết hợp

hematocyst formation

việc hình thành hematocyst

hematocyst development

quá trình phát triển hematocyst

the hematocyst

hematocyst

hematocyst drainage

thoát dịch hematocyst

hematocyst removal

loại bỏ hematocyst

hematocyst rupture

vỡ hematocyst

hematocyst aspiration

chọc hút hematocyst

infected hematocyst

hematocyst bị nhiễm trùng

hematocyst location

vị trí hematocyst

recurrent hematocyst

hematocyst tái phát

Câu ví dụ

the patient presented with a hematocyst on the upper eyelid that had been growing slowly for several months.

Bệnh nhân xuất hiện một hematocyst ở mí trên đã phát triển chậm trong vài tháng.

the mri scan revealed a small hematocyst located near the temporal lobe of the brain.

Quét MRI cho thấy một hematocyst nhỏ nằm gần thùy thái dương của não.

surgeons successfully removed the hematocyst during an outpatient procedure under local anesthesia.

Các bác sĩ đã thành công trong việc loại bỏ hematocyst trong một thủ tục ngoại trú dưới gây tê tại chỗ.

the clinical report documented a hematocyst formation following the minor trauma to the knee.

Báo cáo lâm sàng ghi nhận sự hình thành hematocyst sau chấn thương nhẹ ở đầu gối.

dermatologists often encounter hematocyst cases in patients with a history of repeated insect bites.

Các bác sĩ da liễu thường gặp các trường hợp hematocyst ở những bệnh nhân có tiền sử bị côn trùng cắn nhiều lần.

the pathology results confirmed that the hematocyst was benign and contained only old blood.

Kết quả bệnh lý xác nhận hematocyst là lành tính và chỉ chứa máu cũ.

physical examination revealed a tender hematocyst on the plantar surface of the foot.

Khám lâm sàng phát hiện một hematocyst nhạy cảm ở mặt dưới bàn chân.

the physician advised ice therapy to reduce swelling of the hematocyst over the next few days.

Bác sĩ khuyên dùng điều trị chườm lạnh để giảm sưng của hematocyst trong vài ngày tới.

ultrasound imaging is commonly used to diagnose hematocyst formations in soft tissue.

Hình ảnh siêu âm thường được sử dụng để chẩn đoán các hình thành hematocyst trong mô mềm.

some hematocyst lesions may resolve spontaneously without surgical intervention.

Một số tổn thương hematocyst có thể tự khỏi mà không cần can thiệp phẫu thuật.

the hematocyst was carefully drained to relieve pressure on the surrounding nerves.

Hematocyst được dẫn lưu cẩn thận để giảm áp lực lên các dây thần kinh xung quanh.

recurrence of a hematocyst at the same site is uncommon but possible.

Sự tái phát của hematocyst tại cùng một vị trí là hiếm nhưng có thể xảy ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay