hematocytopenias

[US]/ˌhiːmətəʊsaɪtəˈpiːniəz/
[UK]/ˌhiːmətoʊsaɪtəˈpiːniəz/

Translation

n. tình trạng y tế được đặc trưng bởi sự giảm số lượng tế bào máu

Example Sentences

autoimmune hematocytopenias often require long-term immunosuppressive therapy to manage symptoms effectively.

Các rối loạn giảm hồng cầu tự miễn thường cần điều trị ức chế miễn dịch kéo dài để kiểm soát triệu chứng một cách hiệu quả.

severe hematocytopenias can significantly increase the risk of life-threatening infections and bleeding complications.

Các rối loạn giảm hồng cầu nặng có thể làm tăng đáng kể nguy cơ nhiễm trùng đe dọa tính mạng và các biến chứng chảy máu.

drug-induced hematocytopenias typically resolve completely after discontinuation of the offending medication.

Các rối loạn giảm hồng cầu do thuốc thường hồi phục hoàn toàn sau khi ngừng sử dụng thuốc gây ra.

peripheral hematocytopenias differ significantly from central forms in their underlying pathophysiology and treatment approaches.

Các rối loạn giảm hồng cầu ngoại vi khác biệt đáng kể với các dạng trung tâm về cơ chế bệnh sinh và phương pháp điều trị.

congenital hematocytopenias are rare genetic disorders that typically present with symptoms during early childhood development.

Các rối loạn giảm hồng cầu bẩm sinh là các rối loạn di truyền hiếm gặp, thường biểu hiện triệu chứng trong quá trình phát triển ở trẻ nhỏ.

chronic hematocytopenias may lead to adaptive changes in bone marrow function over extended periods of time.

Các rối loạn giảm hồng cầu mãn tính có thể dẫn đến những thay đổi thích nghi trong chức năng tủy xương qua một thời gian dài.

the patient was diagnosed with idiopathic hematocytopenias after exhaustive diagnostic evaluation revealed no underlying cause.

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn giảm hồng cầu nguyên nhân không rõ sau khi đánh giá chẩn đoán kỹ lưỡng không tìm thấy nguyên nhân tiềm ẩn.

inherited hematocytopenias often involve specific mutations affecting normal hematopoietic stem cell development and function.

Các rối loạn giảm hồng cầu di truyền thường liên quan đến các đột biến cụ thể ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của tế bào gốc tạo máu bình thường.

pregnancy can markedly exacerbate pre-existing hematocytopenias, requiring careful monitoring throughout all trimesters.

Thai kỳ có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn giảm hồng cầu đã có, đòi hỏi theo dõi cẩn thận trong suốt cả ba quý thai.

secondary hematocytopenias frequently arise from underlying systemic diseases, malignancies, or severe nutritional deficiencies.

Các rối loạn giảm hồng cầu thứ phát thường xuất phát từ các bệnh lý toàn thân, ung thư hoặc thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng.

mild hematocytopenias often remain completely asymptomatic and are discovered incidentally during routine blood examinations.

Các rối loạn giảm hồng cầu nhẹ thường không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ trong các xét nghiệm máu định kỳ.

hematocytopenias in elderly patients present unique diagnostic challenges and often require modified therapeutic approaches.

Các rối loạn giảm hồng cầu ở bệnh nhân cao tuổi mang lại những thách thức chẩn đoán đặc thù và thường đòi hỏi các phương pháp điều trị được điều chỉnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now