hematologic disorders
rối loạn huyết học
hematologic malignancy
ung thư hạch máu
hematologic diseases
bệnh huyết học
hematologic system
hệ huyết học
hematologic cancer
ung thư máu
hematologic tests
các xét nghiệm huyết học
hematologic abnormalities
các bất thường về huyết học
hematologic conditions
các tình trạng huyết học
hematologic examination
khám huyết học
hematologic parameters
các thông số huyết học
hematologic disorders often present with abnormal blood cell counts.
Các rối loạn huyết học thường biểu hiện với số lượng tế bào máu bất thường.
the patient was diagnosed with a rare hematologic condition affecting platelet production.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một tình trạng huyết học hiếm gặp ảnh hưởng đến sản xuất tiểu cầu.
hematologic malignancies require specialized treatment protocols including chemotherapy.
Các bệnh ác tính huyết học đòi hỏi các giao thức điều trị chuyên biệt bao gồm hóa trị.
regular screening is essential for early detection of hematologic abnormalities.
Quang kiểm tra thường xuyên là điều cần thiết để phát hiện sớm các bất thường huyết học.
the hematologic laboratory performs comprehensive blood analysis for diagnosis.
Phòng thí nghiệm huyết học thực hiện phân tích máu toàn diện để chẩn đoán.
some medications can cause temporary hematologic side effects affecting bone marrow function.
Một số loại thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ tạm thời về huyết học ảnh hưởng đến chức năng tủy xương.
hematologic stem cell transplantation offers hope for patients with certain blood disorders.
Việc ghép tế bào gốc huyết học mang lại hy vọng cho những bệnh nhân mắc một số rối loạn máu nhất định.
the doctor ordered a hematologic workup to investigate the unexplained fatigue.
Bác sĩ đã yêu cầu kiểm tra huyết học để điều tra tình trạng mệt mỏi không rõ nguyên nhân.
chronic stress may contribute to the development of hematologic diseases over time.
Căng thẳng mãn tính có thể góp phần vào sự phát triển của các bệnh về huyết học theo thời gian.
pediatric hematology focuses on blood disorders specifically affecting children.
Huyết học nhi khoa tập trung vào các rối loạn máu ảnh hưởng đặc biệt đến trẻ em.
advanced hematologic techniques have improved survival rates for leukemia patients.
Các kỹ thuật huyết học tiên tiến đã cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân ung thư máu.
genetic factors play a significant role in many inherited hematologic conditions.
Các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong nhiều tình trạng huyết học di truyền.
hematologic disorders
rối loạn huyết học
hematologic malignancy
ung thư hạch máu
hematologic diseases
bệnh huyết học
hematologic system
hệ huyết học
hematologic cancer
ung thư máu
hematologic tests
các xét nghiệm huyết học
hematologic abnormalities
các bất thường về huyết học
hematologic conditions
các tình trạng huyết học
hematologic examination
khám huyết học
hematologic parameters
các thông số huyết học
hematologic disorders often present with abnormal blood cell counts.
Các rối loạn huyết học thường biểu hiện với số lượng tế bào máu bất thường.
the patient was diagnosed with a rare hematologic condition affecting platelet production.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một tình trạng huyết học hiếm gặp ảnh hưởng đến sản xuất tiểu cầu.
hematologic malignancies require specialized treatment protocols including chemotherapy.
Các bệnh ác tính huyết học đòi hỏi các giao thức điều trị chuyên biệt bao gồm hóa trị.
regular screening is essential for early detection of hematologic abnormalities.
Quang kiểm tra thường xuyên là điều cần thiết để phát hiện sớm các bất thường huyết học.
the hematologic laboratory performs comprehensive blood analysis for diagnosis.
Phòng thí nghiệm huyết học thực hiện phân tích máu toàn diện để chẩn đoán.
some medications can cause temporary hematologic side effects affecting bone marrow function.
Một số loại thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ tạm thời về huyết học ảnh hưởng đến chức năng tủy xương.
hematologic stem cell transplantation offers hope for patients with certain blood disorders.
Việc ghép tế bào gốc huyết học mang lại hy vọng cho những bệnh nhân mắc một số rối loạn máu nhất định.
the doctor ordered a hematologic workup to investigate the unexplained fatigue.
Bác sĩ đã yêu cầu kiểm tra huyết học để điều tra tình trạng mệt mỏi không rõ nguyên nhân.
chronic stress may contribute to the development of hematologic diseases over time.
Căng thẳng mãn tính có thể góp phần vào sự phát triển của các bệnh về huyết học theo thời gian.
pediatric hematology focuses on blood disorders specifically affecting children.
Huyết học nhi khoa tập trung vào các rối loạn máu ảnh hưởng đặc biệt đến trẻ em.
advanced hematologic techniques have improved survival rates for leukemia patients.
Các kỹ thuật huyết học tiên tiến đã cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân ung thư máu.
genetic factors play a significant role in many inherited hematologic conditions.
Các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong nhiều tình trạng huyết học di truyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay