hematologists

[Mỹ]/ˌhiːməˈtɒlədʒɪsts/
[Anh]/ˌhiːməˈtɑːlədʒɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hematologists recommend

consult hematologists

refer to hematologists

see hematologists

hematologists specialize

hematologists diagnose

hematologists treat

hematologists examine

hematologists study

hematologists analyze

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay