hemocyte count
tế bào máu số lượng
hemocyte function
chức năng tế bào máu
hemocyte differentiation
phân biệt tế bào máu
hemocyte activity
hoạt động tế bào máu
hemocyte population
dân số tế bào máu
hemocyte analysis
phân tích tế bào máu
hemocyte response
phản ứng tế bào máu
hemocyte isolation
cách ly tế bào máu
hemocyte morphology
hình thái tế bào máu
hemocyte development
sự phát triển của tế bào máu
hemocytes play a crucial role in the immune response of invertebrates.
các tế bào máu đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch của động vật không xương sống.
researchers studied the hemocyte count in various marine species.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu số lượng tế bào máu ở nhiều loài sinh vật biển khác nhau.
hemocytes can encapsulate and eliminate pathogens effectively.
các tế bào máu có thể bao bọc và loại bỏ mầm bệnh hiệu quả.
during infection, hemocytes migrate to the site of injury.
trong quá trình nhiễm trùng, các tế bào máu di chuyển đến vị trí bị thương.
the hemocyte response can vary depending on the type of stress.
phản ứng của tế bào máu có thể khác nhau tùy thuộc vào loại căng thẳng.
hemocyte production is influenced by environmental factors.
sản xuất tế bào máu bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
scientists are investigating the role of hemocytes in disease resistance.
các nhà khoa học đang điều tra vai trò của tế bào máu trong khả năng chống lại bệnh tật.
hemocyte activity can be measured using various laboratory techniques.
hoạt động của tế bào máu có thể được đo bằng các kỹ thuật phòng thí nghiệm khác nhau.
some hemocytes are specialized for phagocytosis.
một số tế bào máu chuyên biệt cho thực bào.
understanding hemocyte function is essential for marine biology studies.
hiểu rõ chức năng của tế bào máu là điều cần thiết cho các nghiên cứu về sinh học biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay