hemodynamic stability
ổn định huyết động
hemodynamic response
phản ứng huyết động
hemodynamic monitoring
giám sát huyết động
hemodynamic assessment
đánh giá huyết động
hemodynamic parameters
các thông số huyết động
hemodynamic changes
sự thay đổi huyết động
hemodynamic variables
biến số huyết động
hemodynamic therapy
liệu pháp huyết động
hemodynamic profile
hình thái huyết động
hemodynamic effects
tác động của huyết động
the hemodynamic response to exercise varies among individuals.
Phản ứng huyết động học với tập thể dục khác nhau ở mỗi cá nhân.
monitoring hemodynamic parameters is crucial during surgery.
Việc theo dõi các thông số huyết động học là rất quan trọng trong phẫu thuật.
hemodynamic instability can lead to serious complications.
Bất ổn huyết động học có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
we studied the hemodynamic effects of the new medication.
Chúng tôi đã nghiên cứu các tác động huyết động học của loại thuốc mới.
hemodynamic assessments are essential in critical care.
Đánh giá huyết động học là điều cần thiết trong chăm sóc tích cực.
the hemodynamic changes during pregnancy are significant.
Những thay đổi huyết động học trong quá trình mang thai là đáng kể.
patients with heart failure often exhibit altered hemodynamics.
Bệnh nhân bị suy tim thường có các rối loạn về huyết động học.
understanding hemodynamic principles is vital for cardiologists.
Hiểu các nguyên tắc huyết động học là rất quan trọng đối với các bác sĩ tim mạch.
the study focused on hemodynamic monitoring techniques.
Nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật theo dõi huyết động học.
hemodynamic optimization can improve patient outcomes.
Tối ưu hóa huyết động học có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay