hemolymph

[Mỹ]/ˈhiːməʊlɪmf/
[Anh]/ˈhiːməˌlɪmf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lỏng lưu thông trong cơ thể của động vật không xương sống

Cụm từ & Cách kết hợp

hemolymph circulation

dòng tuần hoàn huyết lâm ba

hemolymph composition

thành phần huyết lâm ba

hemolymph analysis

phân tích huyết lâm ba

hemolymph pressure

áp lực huyết lâm ba

hemolymph sampling

lấy mẫu huyết lâm ba

hemolymph volume

thể tích huyết lâm ba

hemolymph function

chức năng huyết lâm ba

hemolymph flow

dòng chảy huyết lâm ba

hemolymph transport

vận chuyển huyết lâm ba

hemolymph system

hệ nội tiết

Câu ví dụ

hemolymph plays a crucial role in the circulatory system of many invertebrates.

huyết tương đóng vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn của nhiều động vật không xương sống.

the study of hemolymph can provide insights into the health of insects.

nghiên cứu về huyết tương có thể cung cấp thông tin về sức khỏe của côn trùng.

scientists often analyze hemolymph to understand immune responses in arthropods.

các nhà khoa học thường phân tích huyết tương để hiểu các phản ứng miễn dịch ở các loài giáp xác.

hemolymph contains various nutrients that support the growth of larvae.

huyết tương chứa nhiều chất dinh dưỡng hỗ trợ sự phát triển của ấu trùng.

the composition of hemolymph can vary significantly between species.

thành phần của huyết tương có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.

researchers are investigating how hemolymph helps regulate body temperature in insects.

các nhà nghiên cứu đang điều tra cách huyết tương giúp điều hòa thân nhiệt ở côn trùng.

hemolymph is often compared to blood in vertebrates due to its similar functions.

huyết tương thường được so sánh với máu ở động vật có xương sống do các chức năng tương tự.

in some species, hemolymph can act as a defense mechanism against pathogens.

ở một số loài, huyết tương có thể hoạt động như một cơ chế bảo vệ chống lại các mầm bệnh.

hemolymph can also transport hormones and other signaling molecules.

huyết tương cũng có thể vận chuyển hormone và các phân tử tín hiệu khác.

understanding hemolymph dynamics is essential for improving pest control methods.

hiểu rõ động lực học của huyết tương là điều cần thiết để cải thiện các phương pháp kiểm soát sâu bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay