hemolysins

[Mỹ]/[ˈhem.ə.lɪ.sɪn]/
[Anh]/[ˈhem.ə.lɪ.sɪn]/

Dịch

n. Một chất phá hủy tế bào hồng cầu; Một độc tố do vi khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn liên cầu và tụ cầu, sản xuất ra, gây vỡ tế bào hồng cầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

hemolysins release

Việc giải phóng hemolysin

detecting hemolysins

Phát hiện hemolysin

hemolysins activity

Hoạt tính của hemolysin

hemolysin production

Sản xuất hemolysin

hemolysins present

Có sự hiện diện của hemolysin

hemolysin assay

Phương pháp xác định hemolysin

hemolysin-producing

Sản xuất hemolysin

hemolysins inhibit

Hemolysin ức chế

hemolysins cause

Hemolysin gây ra

measuring hemolysins

Đo lường hemolysin

Câu ví dụ

researchers are investigating the role of bacterial hemolysins in pathogenesis.

Nghiên cứu đang điều tra vai trò của các hemolysin vi khuẩn trong quá trình gây bệnh.

some hemolysins exhibit potent hemolytic activity against red blood cells.

Một số hemolysin thể hiện hoạt tính hemolysis mạnh đối với tế bào hồng cầu.

the presence of hemolysins in a sample can indicate bacterial contamination.

Sự hiện diện của hemolysin trong một mẫu có thể cho thấy sự nhiễm vi khuẩn.

hemolysins are pore-forming toxins released by certain bacteria.

Hemolysin là các độc tố tạo lỗ màng được giải phóng bởi một số vi khuẩn.

antibodies targeting hemolysins can be used in diagnostic assays.

Kháng thể nhắm vào hemolysin có thể được sử dụng trong các xét nghiệm chẩn đoán.

the hemolytic activity of hemolysins is a key virulence factor.

Hoạt tính hemolysis của hemolysin là một yếu tố gây bệnh chính.

understanding hemolysins is crucial for developing new antibacterial therapies.

Hiểu về hemolysin là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp kháng khuẩn mới.

hemolysins can disrupt cell membranes, leading to cell lysis.

Hemolysin có thể làm rối loạn màng tế bào, dẫn đến vỡ tế bào.

the mechanism of action of hemolysins involves pore formation in cell membranes.

Cơ chế tác động của hemolysin liên quan đến việc tạo lỗ trên màng tế bào.

certain hemolysins are highly specific for particular erythrocyte types.

Một số hemolysin rất đặc hiệu cho các loại tế bào hồng cầu cụ thể.

the production of hemolysins is often regulated by bacterial gene expression.

Sự sản xuất hemolysin thường được điều hòa bởi sự biểu hiện gen của vi khuẩn.

neutralizing hemolysins is a potential strategy for combating bacterial infections.

Trung hòa hemolysin là một chiến lược tiềm năng để chống lại nhiễm trùng vi khuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay