henpecked

[US]/ˈhɛnˌpɛkt/
[UK]/ˈhɛnˌpɛkt/
Frequency: Very High

Translation

adj. bị kiểm soát bởi vợ; bị thống trị bởi vợ; bị vợ chi phối

Phrases & Collocations

henpecked husband

chồng bị vợ kiểm soát

henpecked man

người đàn ông bị vợ kiểm soát

henpecked partner

người bạn đời bị vợ kiểm soát

henpecked spouse

người vợ/chồng bị kiểm soát

henpecked boyfriend

bạn trai bị vợ kiểm soát

henpecked father

người cha bị vợ kiểm soát

henpecked worker

công nhân bị vợ kiểm soát

henpecked groom

người đàn ông kết hôn bị vợ kiểm soát

henpecked son

người con trai bị vợ kiểm soát

henpecked fellow

người đàn ông bị vợ kiểm soát

Example Sentences

he is so henpecked that he never makes a decision without asking his wife.

anh ấy bị đàn ông yếu đuối đến mức anh ấy không bao giờ đưa ra quyết định mà không hỏi vợ.

being henpecked can sometimes lead to resentment in a relationship.

việc bị đàn ông yếu đuối đôi khi có thể dẫn đến sự tức giận trong mối quan hệ.

his friends often tease him for being henpecked.

những người bạn của anh ấy thường trêu chọc anh ấy vì anh ấy yếu đuối.

she doesn't want him to feel henpecked, but she likes to have things her way.

cô ấy không muốn anh ấy cảm thấy yếu đuối, nhưng cô ấy thích mọi thứ theo ý mình.

many men fear being henpecked in their marriages.

nhiều người đàn ông sợ bị đàn ông yếu đuối trong cuộc hôn nhân của họ.

he feels henpecked because he can't go out with his friends without her permission.

anh ấy cảm thấy yếu đuối vì anh ấy không thể đi chơi với bạn bè mà không có sự cho phép của cô ấy.

some people think being henpecked is a sign of love and commitment.

một số người nghĩ rằng việc bị đàn ông yếu đuối là dấu hiệu của tình yêu và sự tận tâm.

she often reminds him that he is henpecked, but he doesn’t mind.

cô ấy thường nhắc anh ấy rằng anh ấy yếu đuối, nhưng anh ấy không phiền.

his henpecked nature makes him a more considerate partner.

tính cách yếu đuối của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đời chu đáo hơn.

some men embrace being henpecked as part of their relationship dynamics.

một số người đàn ông đón nhận việc bị đàn ông yếu đuối như một phần của động lực mối quan hệ của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now