| số nhiều | henroosts |
henroost design
thiết kế henroost
henroost location
vị trí henroost
henroost features
tính năng henroost
henroost maintenance
bảo trì henroost
henroost materials
vật liệu henroost
henroost plans
kế hoạch henroost
henroost construction
xây dựng henroost
henroost styles
phong cách henroost
henroost setup
thiết lập henroost
henroost benefits
lợi ích của henroost
the henroost is a safe place for the chickens to lay their eggs.
chuồng gà là một nơi an toàn cho gà đẻ trứng.
we built a new henroost in the backyard for our chickens.
chúng tôi đã xây một chuồng gà mới trong sân sau cho những con gà của chúng tôi.
the henroost needs to be cleaned regularly to prevent disease.
chuồng gà cần được làm sạch thường xuyên để ngăn ngừa bệnh tật.
she checked the henroost every morning for fresh eggs.
cô ấy kiểm tra chuồng gà mỗi buổi sáng để tìm trứng mới.
a well-ventilated henroost is essential for the chickens' health.
một chuồng gà thông gió tốt là điều cần thiết cho sức khỏe của gà.
in winter, we insulate the henroost to keep the chickens warm.
vào mùa đông, chúng tôi cách nhiệt chuồng gà để giữ cho gà ấm.
the henroost should be protected from predators like raccoons.
chuồng gà nên được bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi như gấu vòi.
she painted the henroost bright colors to make it cheerful.
cô ấy sơn chuồng gà với những màu sắc tươi sáng để làm cho nó vui vẻ.
we installed a door on the henroost to keep the chickens secure.
chúng tôi đã lắp đặt một cánh cửa trên chuồng gà để giữ cho gà an toàn.
the henroost is a favorite spot for the kids to play.
chuồng gà là một địa điểm yêu thích của bọn trẻ để chơi.
henroost design
thiết kế henroost
henroost location
vị trí henroost
henroost features
tính năng henroost
henroost maintenance
bảo trì henroost
henroost materials
vật liệu henroost
henroost plans
kế hoạch henroost
henroost construction
xây dựng henroost
henroost styles
phong cách henroost
henroost setup
thiết lập henroost
henroost benefits
lợi ích của henroost
the henroost is a safe place for the chickens to lay their eggs.
chuồng gà là một nơi an toàn cho gà đẻ trứng.
we built a new henroost in the backyard for our chickens.
chúng tôi đã xây một chuồng gà mới trong sân sau cho những con gà của chúng tôi.
the henroost needs to be cleaned regularly to prevent disease.
chuồng gà cần được làm sạch thường xuyên để ngăn ngừa bệnh tật.
she checked the henroost every morning for fresh eggs.
cô ấy kiểm tra chuồng gà mỗi buổi sáng để tìm trứng mới.
a well-ventilated henroost is essential for the chickens' health.
một chuồng gà thông gió tốt là điều cần thiết cho sức khỏe của gà.
in winter, we insulate the henroost to keep the chickens warm.
vào mùa đông, chúng tôi cách nhiệt chuồng gà để giữ cho gà ấm.
the henroost should be protected from predators like raccoons.
chuồng gà nên được bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi như gấu vòi.
she painted the henroost bright colors to make it cheerful.
cô ấy sơn chuồng gà với những màu sắc tươi sáng để làm cho nó vui vẻ.
we installed a door on the henroost to keep the chickens secure.
chúng tôi đã lắp đặt một cánh cửa trên chuồng gà để giữ cho gà an toàn.
the henroost is a favorite spot for the kids to play.
chuồng gà là một địa điểm yêu thích của bọn trẻ để chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay