hepatica

[Mỹ]/hɪˈpætɪkə/
[Anh]/hɪˈpætɪkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc họ cây gan; các loại cây thuộc chi Hepatica
Word Forms
số nhiềuhepaticas

Cụm từ & Cách kết hợp

hepatica flower

hoa hepatica

hepatica species

loài hepatica

hepatica leaves

lá hepatica

hepatica bloom

nở hepatica

hepatica habitat

môi trường sống của hepatica

hepatica growth

sự phát triển của hepatica

hepatica care

chăm sóc hepatica

hepatica cultivation

trồng hepatica

hepatica identification

nhận dạng hepatica

hepatica varieties

các giống hepatica

Câu ví dụ

hepatica is often found in moist woodland areas.

Hepatica thường được tìm thấy ở những khu vực rừng ẩm ướt.

the flower of hepatica blooms in early spring.

Hoa của hepatica nở vào đầu mùa xuân.

hepatica is known for its beautiful blue petals.

Hepatica nổi tiếng với những cánh hoa màu xanh lam tuyệt đẹp.

many gardeners appreciate hepatica for its hardiness.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao hepatica vì khả năng chịu lạnh của nó.

hepatica can thrive in shaded areas of the garden.

Hepatica có thể phát triển mạnh trong những khu vực có bóng râm của khu vườn.

some species of hepatica are used in traditional medicine.

Một số loài hepatica được sử dụng trong y học truyền thống.

hepatica is a popular choice for ground cover.

Hepatica là lựa chọn phổ biến để phủ đất.

in folklore, hepatica is associated with renewal and hope.

Trong dân gian, hepatica gắn liền với sự đổi mới và hy vọng.

hepatica flowers attract early pollinators in spring.

Hoa hepatica thu hút các loài thụ phấn sớm vào mùa xuân.

growing hepatica requires well-drained soil.

Trồng hepatica đòi hỏi đất thoát nước tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay