hepaticaes

[Mỹ]/ˌhɛpəˈteɪkiː/
[Anh]/ˌhɛpəˈteɪkiː/

Dịch

n.cây của chi Hepatica; rêu gan; rêu.

Cụm từ & Cách kết hợp

hepaticae species

loài dương xỉ

hepaticae habitat

môi trường sống của dương xỉ

hepaticae diversity

đa dạng của dương xỉ

hepaticae classification

phân loại dương xỉ

hepaticae morphology

hình thái dương xỉ

hepaticae ecology

sinh thái dương xỉ

hepaticae distribution

phân bố của dương xỉ

hepaticae research

nghiên cứu về dương xỉ

hepaticae growth

sự phát triển của dương xỉ

hepaticae identification

nhận dạng dương xỉ

Câu ví dụ

hepaticae are often found in moist, shaded areas.

thạch lá thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

scientists study hepaticae to understand their ecological roles.

các nhà khoa học nghiên cứu thạch lá để hiểu rõ hơn về vai trò sinh thái của chúng.

hepaticae can be used in traditional medicine.

thạch lá có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

some species of hepaticae are endangered.

một số loài thạch lá đang bị đe dọa.

hepaticae thrive in specific environmental conditions.

thạch lá phát triển mạnh trong những điều kiện môi trường cụ thể.

hepaticae play a crucial role in soil formation.

thạch lá đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành đất.

many gardeners appreciate the beauty of hepaticae.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của thạch lá.

hepaticae can be indicators of environmental health.

thạch lá có thể là dấu hiệu của sức khỏe môi trường.

hepaticae reproduce through spores.

thạch lá sinh sản bằng bào tử.

hepaticae contribute to the biodiversity of forest ecosystems.

thạch lá góp phần vào sự đa dạng sinh học của các hệ sinh thái rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay