heptanes

[Mỹ]/ˈhɛp.teɪn/
[Anh]/ˈhɛp.teɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. an alkan thẳng chuỗi với bảy nguyên tử carbon

Cụm từ & Cách kết hợp

heptane solvent

dung môi heptane

heptane mixture

hỗn hợp heptane

heptane standard

tiêu chuẩn heptane

heptane extraction

chiết xuất heptane

heptane concentration

nồng độ heptane

heptane analysis

phân tích heptane

heptane solution

dung dịch heptane

heptane reaction

phản ứng heptane

heptane fuel

nhu liệu heptane

heptane properties

tính chất của heptane

Câu ví dụ

heptane is commonly used as a reference point in octane rating.

heptane thường được sử dụng như một điểm tham chiếu trong chỉ số octane.

in the lab, we measured the boiling point of heptane.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã đo điểm sôi của heptane.

heptane is a straight-chain alkane with seven carbon atoms.

heptane là một alkane mạch thẳng với bảy nguyên tử carbon.

researchers often use heptane in organic synthesis.

các nhà nghiên cứu thường sử dụng heptane trong tổng hợp hữu cơ.

heptane can be found in gasoline and other fuels.

heptane có thể được tìm thấy trong xăng và các loại nhiên liệu khác.

we conducted an experiment using heptane as a solvent.

chúng tôi đã tiến hành một thí nghiệm sử dụng heptane làm dung môi.

the density of heptane is lower than that of water.

mật độ của heptane thấp hơn so với nước.

heptane is often used in the formulation of cleaning products.

heptane thường được sử dụng trong công thức sản xuất các sản phẩm tẩy rửa.

when mixed with air, heptane can create a flammable vapor.

khi trộn với không khí, heptane có thể tạo ra hơi dễ cháy.

heptane is important in the study of combustion processes.

heptane rất quan trọng trong việc nghiên cứu các quá trình đốt cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay