heres

[Mỹ]/hɪəz/
[Anh]/hɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thừa kế hoặc người kế nhiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

here's the deal

Đây là thỏa thuận.

here's hoping

Chúc may mắn.

here's why

Đây là lý do.

here's to you

Chúc mừng bạn.

here's the thing

Đây là sự thật.

here's my point

Đây là quan điểm của tôi.

here's a thought

Đây là một ý tưởng.

here's the plan

Đây là kế hoạch.

here's the truth

Đây là sự thật.

here's the proof

Đây là bằng chứng.

Câu ví dụ

here's the book you were looking for.

Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm kiếm.

here's a tip to help you improve your writing.

Đây là một mẹo để giúp bạn cải thiện khả năng viết của mình.

here's what you need to do next.

Đây là những gì bạn cần làm tiếp theo.

here's the latest news on the project.

Đây là tin tức mới nhất về dự án.

here's a list of items to bring for the picnic.

Đây là danh sách những món đồ cần mang đi dã ngoại.

here's my phone number in case you need to reach me.

Đây là số điện thoại của tôi trong trường hợp bạn cần liên hệ với tôi.

here's an opportunity to learn something new.

Đây là một cơ hội để học hỏi điều gì đó mới.

here's the plan we discussed yesterday.

Đây là kế hoạch mà chúng ta đã thảo luận ngày hôm qua.

here's a reminder for your appointment tomorrow.

Đây là lời nhắc nhở về cuộc hẹn của bạn ngày mai.

here's how to make your favorite dish.

Đây là cách làm món ăn yêu thích của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay