here's the deal
Đây là thỏa thuận.
here's hoping
Chúc may mắn.
here's why
Đây là lý do.
here's to you
Chúc mừng bạn.
here's the thing
Đây là sự thật.
here's my point
Đây là quan điểm của tôi.
here's a thought
Đây là một ý tưởng.
here's the plan
Đây là kế hoạch.
here's the truth
Đây là sự thật.
here's the proof
Đây là bằng chứng.
here's the book you were looking for.
Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm kiếm.
here's a tip to help you improve your writing.
Đây là một mẹo để giúp bạn cải thiện khả năng viết của mình.
here's what you need to do next.
Đây là những gì bạn cần làm tiếp theo.
here's the latest news on the project.
Đây là tin tức mới nhất về dự án.
here's a list of items to bring for the picnic.
Đây là danh sách những món đồ cần mang đi dã ngoại.
here's my phone number in case you need to reach me.
Đây là số điện thoại của tôi trong trường hợp bạn cần liên hệ với tôi.
here's an opportunity to learn something new.
Đây là một cơ hội để học hỏi điều gì đó mới.
here's the plan we discussed yesterday.
Đây là kế hoạch mà chúng ta đã thảo luận ngày hôm qua.
here's a reminder for your appointment tomorrow.
Đây là lời nhắc nhở về cuộc hẹn của bạn ngày mai.
here's how to make your favorite dish.
Đây là cách làm món ăn yêu thích của bạn.
here's the deal
Đây là thỏa thuận.
here's hoping
Chúc may mắn.
here's why
Đây là lý do.
here's to you
Chúc mừng bạn.
here's the thing
Đây là sự thật.
here's my point
Đây là quan điểm của tôi.
here's a thought
Đây là một ý tưởng.
here's the plan
Đây là kế hoạch.
here's the truth
Đây là sự thật.
here's the proof
Đây là bằng chứng.
here's the book you were looking for.
Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm kiếm.
here's a tip to help you improve your writing.
Đây là một mẹo để giúp bạn cải thiện khả năng viết của mình.
here's what you need to do next.
Đây là những gì bạn cần làm tiếp theo.
here's the latest news on the project.
Đây là tin tức mới nhất về dự án.
here's a list of items to bring for the picnic.
Đây là danh sách những món đồ cần mang đi dã ngoại.
here's my phone number in case you need to reach me.
Đây là số điện thoại của tôi trong trường hợp bạn cần liên hệ với tôi.
here's an opportunity to learn something new.
Đây là một cơ hội để học hỏi điều gì đó mới.
here's the plan we discussed yesterday.
Đây là kế hoạch mà chúng ta đã thảo luận ngày hôm qua.
here's a reminder for your appointment tomorrow.
Đây là lời nhắc nhở về cuộc hẹn của bạn ngày mai.
here's how to make your favorite dish.
Đây là cách làm món ăn yêu thích của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay