herod

[Mỹ]/'herəd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Herod (triều đại khoảng 73 TCN-4 TCN), một vị vua được đề cập trong Kinh Thánh

Cụm từ & Cách kết hợp

King Herod

Vua Herod

Herodian dynasty

Triều đại Herode

Herod the Great

Herode Đại

Herod Antipas

Herode Antipas

Herodias

Herode

Herod Agrippa

Herode Agrippa

Herod Archelaus

Herode Archelaus

Herodias' daughter

con gái của Herode

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay