herode

[Mỹ]/ˈhɛrəd/
[Anh]/ˈhɛrəd/

Dịch

n. Hêrôđơ (cụ thể là Hêrôđơ Đại đế, vua Giuđê)
Các dạng của từ
số nhiềuherodes

Câu ví dụ

the children learned a traditional herode dance during the cultural festival.

Trẻ em đã học một điệu múa herode truyền thống trong lễ hội văn hóa.

my grandmother still remembers the old herode songs from her childhood.

Bà tôi vẫn còn nhớ những bài hát herode cũ từ thời thơ ấu của bà.

the herode performance attracted many tourists to the village.

Trình diễn herode đã thu hút nhiều du khách đến làng mạc.

she wanted to preserve the herode traditions for future generations.

Cô ấy muốn gìn giữ các truyền thống herode cho các thế hệ tương lai.

the herode melody echoed through the streets during the celebration.

Âm điệu herode vang vọng khắp các con phố trong dịp lễ hội.

they organized a workshop to teach the herode dance steps.

Họ tổ chức một buổi workshop để dạy các bước nhảy múa herode.

the herode is considered an important part of canary islands heritage.

Herode được coi là một phần quan trọng trong di sản của các đảo Canary.

many young people are learning to play the herode music.

Nhiều người trẻ đang học cách chơi nhạc herode.

the herode festival takes place every summer in the town square.

Lễ hội herode diễn ra mỗi mùa hè tại quảng trường thành phố.

he recorded the herode performance to share with his family abroad.

Anh ấy đã ghi lại màn trình diễn herode để chia sẻ với gia đình ở nước ngoài.

the herode costumes were colorful and historically significant.

Trang phục herode rất sặc sỡ và có ý nghĩa lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay