herveys

[Mỹ]/ˈhɑːviz/
[Anh]/ˈhɑːrviz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Hervey; một biến thể của Harvey; họ tên tiếng Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

hervey's syndrome

Vietnamese_translation

herveys effect

Vietnamese_translation

hervey family

Vietnamese_translation

hervey's doctrine

Vietnamese_translation

hervey group

Vietnamese_translation

hervey system

Vietnamese_translation

hervey theory

Vietnamese_translation

hervey principle

Vietnamese_translation

hervey model

Vietnamese_translation

hervey approach

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

hervey's restaurant on main street serves excellent seafood.

Quán ăn Hervey trên đại lộ chính phục vụ hải sản tuyệt vời.

hervey's theory about economics changed the field forever.

Lý thuyết kinh tế của Hervey đã thay đổi lĩnh vực này mãi mãi.

we visited hervey's famous garden during our vacation.

Chúng tôi đã đến thăm khu vườn nổi tiếng của Hervey trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

hervey's paintings are now displayed in the national museum.

Các bức tranh của Hervey hiện đang được trưng bày tại bảo tàng quốc gia.

hervey's suggestion was accepted by the entire committee.

Gợi ý của Hervey đã được toàn bộ ủy ban chấp nhận.

the book hervey's adventure became a bestseller.

Cuốn sách "Hành trình của Hervey" đã trở thành một cuốn bán chạy.

hervey's laboratory made several important discoveries.

Phòng thí nghiệm của Hervey đã đạt được một số phát hiện quan trọng.

hervey's leadership during the crisis was commendable.

Sự lãnh đạo của Hervey trong khủng hoảng là đáng khen ngợi.

hervey's concert at the royal hall was unforgettable.

Trận hòa nhạc của Hervey tại nhà hát Hoàng gia là không thể quên.

hervey's new restaurant has become the hottest culinary destination.

Quán ăn mới của Hervey đã trở thành điểm đến ẩm thực nóng nhất.

hervey's sudden departure left the team confused.

Sự rời đi đột ngột của Hervey đã để lại đội ngũ bối rối.

hervey's scholarship will help many deserving students.

Quỹ học bổng của Hervey sẽ giúp đỡ nhiều sinh viên xứng đáng.

hervey's company has become a leader in the industry.

Công ty của Hervey đã trở thành một nhà lãnh đạo trong ngành.

hervey's speech inspired thousands of listeners.

Bài phát biểu của Hervey đã truyền cảm hứng cho hàng nghìn người nghe.

hervey's retirement party was full of surprises.

Bữa tiệc nghỉ hưu của Hervey đầy ắp những bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay