hesperidin

[Mỹ]/ˌhɛspəˈrɪdɪn/
[Anh]/ˌhɛspəˈrɪdɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một glycosid flavonoid được tìm thấy trong trái cây họ cam quýt, được sử dụng vì những lợi ích sức khỏe tiềm năng.

Cụm từ & Cách kết hợp

hesperidin benefits

lợi ích của hesperidin

hesperidin dosage

liều dùng hesperidin

hesperidin sources

nguồn hesperidin

hesperidin supplement

thực phẩm bổ sung hesperidin

hesperidin properties

tính chất của hesperidin

hesperidin extract

chiết xuất hesperidin

hesperidin uses

công dụng của hesperidin

hesperidin rich

giàu hesperidin

hesperidin effects

tác dụng của hesperidin

hesperidin research

nghiên cứu về hesperidin

Câu ví dụ

hesperidin is known for its antioxidant properties.

hesperidin được biết đến với các đặc tính chống oxy hóa.

many citrus fruits contain hesperidin.

nhiều loại trái cây họ cam quýt chứa hesperidin.

hesperidin can help improve blood circulation.

hesperidin có thể giúp cải thiện lưu thông máu.

some studies suggest that hesperidin may reduce inflammation.

một số nghiên cứu cho thấy hesperidin có thể làm giảm viêm.

hesperidin is often used in dietary supplements.

hesperidin thường được sử dụng trong các chất bổ sung dinh dưỡng.

you can find hesperidin in orange peels.

bạn có thể tìm thấy hesperidin trong vỏ cam.

hesperidin may support cardiovascular health.

hesperidin có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

research on hesperidin is ongoing and promising.

nghiên cứu về hesperidin đang được tiến hành và đầy hứa hẹn.

hesperidin can be extracted from citrus fruits.

hesperidin có thể được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt.

people take hesperidin for its potential health benefits.

mọi người dùng hesperidin vì những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay